Page Hai Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY TRANG HảI
33
进口笔数
0
出口笔数
$459.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM85P9D |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY TRANG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912161929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 820240 | 链锯刀片 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $459.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $322.6K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Tekston Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 陶瓷磨轮 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 陶瓷磨轮 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-12-29 | 餐具及刀片 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-29 | 陶瓷磨轮 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $515 |
| 2025-12-29 | 陶瓷磨轮 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-29 | 陶瓷磨轮 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-29 | 非二极管激光器 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-29 | 餐具及刀片 | YIWU ZHIPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-31 | 陶瓷磨轮 | TEKSTON ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-10-31 | 陶瓷磨轮 | TEKSTON ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-31 | 陶瓷磨轮 | TEKSTON ADVANCED MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $76 |