Minh Phat Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MINH PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108785829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XWRW85 |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 293 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84934320001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $76.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Medis Medical Supplies Co., Ltd. | 中国 | 19 | $76.1K | 注射器、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他医疗器具 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-31 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-31 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-19 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-19 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-11-19 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-19 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-19 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 注射器 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-08 | 其他医疗器具 | SHENZHEN MEDIS MEDICAL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.9K |