Gia An Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TMDV GIA AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316041813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65MWAP7 |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | 229 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TMDV GIA AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84963624648 |
| 邮箱 | info@giaan-group.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cartridges Land Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Cartridges Land Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.1K | 其他印刷机零件 |
| Zhuhai National Resources & Jingjie Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $665 | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Guangzhou Bright Color Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $499 | 照相化学制剂、其他印刷机零件 |
| Standard OEM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品 |
| dd2ecdb7600c7b79ed5e9dc5e94df88d | 1 | $344 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $74 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $36 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $436 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $141 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $27 |
| 2026-01-05 | 其他印刷机零件 | CARTRIDGES LAND LTD | 中国 | $33 |