Nuts House Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 带壳核桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NUTS HOUSE
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313982026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ8YCEW |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | 89 Đường số 1, Khu dân cư Cityland Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NUTS HOUSE |
| 企业英文名称 | NUTS HOUSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 472/33/4 Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842866817248 |
| 邮箱 | tbktradingjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080251 | 带壳开心果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIGIN NUTS LLC | 美国 | 5 | $549.0K | 带壳核桃 |
| Setton International Foods, Inc. | 美国 | 1 | $338.8K | 带壳开心果、去壳开心果 |
| TBK Green Food US Inc. | 印度尼西亚 | 4 | $268.5K | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $90.0K |
| 2026-04-22 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $90.0K |
| 2026-04-13 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $51.8K |
| 2026-04-13 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $51.8K |
| 2026-04-13 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $51.8K |
| 2026-04-13 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $51.8K |
| 2026-03-26 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $45.0K |
| 2026-01-09 | 带壳核桃 | ORIGIN NUTS LLC | 美国 | $116.8K |
| 2025-11-07 | 带壳开心果 | SETTON INTERNATIONAL FOODS INC | 美国 | $338.8K |
| 2024-03-05 | 带壳核桃 | TBK GREEN FOOD US INC DBA ORIGIN NUTS | 美国 | $36.2K |