Koint Medical Equipment Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THIếT Bị Y Tế KOINT
53
进口笔数
0
出口笔数
$966.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315091441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM99C6T |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | B6/198F Quốc Lộ 50, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THIẾT BỊ Y TẾ KOINT |
| 企业英文名称 | KOINT MEDICAL EQUIPMENT PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B6/198F Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84911814850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848110 | 减压阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $962.9K |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $853 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou AGS Medtech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $740.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Doreco Industrial Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.8K | 第90章仪器零件、医用导管 |
| Yuyao Guangjing Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品 |
| Anhui Putian Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 液体流量计、旋转排量泵 |
| Baoding Langrui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他塑料管材、塑料管 |
| G&M Tech Inc. | 韩国 | 2 | $2.3K | 其他气泵、真空泵 |
| Shanghai AMSYS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 减压阀、其他家用电动热器 |
| Wenzhou Bingo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 1000伏以下插头插座、压力测量仪 |
| FOSHAN JU MEDICAL COMPONENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | BAODING CHUANGRUI PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | BAODING CHUANGRUI PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BAODING CHUANGRUI PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | BAODING CHUANGRUI PRECISION PUMP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | HANGZHOU AGS MEDTECH CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | HANGZHOU AGS MEDTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | HANGZHOU AGS MEDTECH CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | HANGZHOU AGS MEDTECH CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | HANGZHOU AGS MEDTECH CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-03-17 | 其他医疗器具 | HANGZHOU AGS MEDTECH CO LTD | 中国 | $534 |