IMA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH IMA VIệT NAM
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
443
进口笔数
1
出口笔数
$19.25M
进口金额
$12.1K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2024-12-12
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110235519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AQ3ANM |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Nhà máy 2, Lô 2, Khu công nghiệp Phú Thị, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà máy 2, Lô 2, Khu công nghiệp Phú Thị, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02435667478 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 437 | $19.17M |
| 美国 | 3 | $37.8K |
| 西班牙 | 3 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 223 | $8.58M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Foshan Leader Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $5.22M | 动植物着色料、染料颜料 |
| Shandong Zhiling Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.70M | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Skystone Feed Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.20M | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Chengdu Mytech Biotech Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.19M | 猫狗饲料 |
| Chengdu Tongwei Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $454.1K | 猫狗饲料 |
| Sichuan Zhongxiang Science Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 10 | $364.5K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Beijing Strowin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $174.7K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Shandong Asia-Pacific Highvarve Organisms Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $82.0K | 猫狗饲料、碳酸氢钠 |
| Hongkong Highvarve Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.0K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Ocean Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 动植物着色料 | FOSHAN LEADER BIO-TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $194.4K |
| 2025-06-04 | 动植物着色料 | FOSHAN LEADER BIO-TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-06-04 | 其他酶制剂 | BEIJING STROWIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-04 | 猫狗饲料 | BEIJING STROWIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-04 | 其他酶制剂 | BEIJING STROWIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-04 | 染料颜料 | FOSHAN LEADER BIO-TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $115.0K |
| 2025-06-04 | 其他酶制剂 | BEIJING STROWIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-02 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-06-02 | 猫狗饲料 | SICHUAN ZHONGXIANG SCIENCE IND COMMERCE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-05-30 | 动植物着色料 | FOSHAN LEADER BIO-TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $194.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 零售杀菌剂 | YIXING OCEAN FOREIGN TRADE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-12-12 | 零售杀菌剂 | YIXING OCEAN FOREIGN TRADE CO LTD | 越南 | $6.2K |