Gucci Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gucci Việt Nam - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱9,506
302
进口笔数
4
出口笔数
$1.82M
进口金额
$129.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
60
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106469592-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4T5UW1 |
| 成立日期 | 2015-10-05 |
| 联系地址 | Tầng Trệt, Sheraton Saigon Hotel & Towers, số 80, đường Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | GUCCI VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Sheraton Saigon Grand Opera Hotel, số 80, đường Đông Du, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842844581655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.23M |
| 意大利 | 216 | $530.7K |
| 尼泊尔 | 2 | $27.6K |
| 新加坡 | 8 | $26.2K |
| 瑞士 | 2 | $3.2K |
| 墨西哥 | 2 | $1.2K |
| 英国 | 2 | $919 |
| 摩洛哥 | 1 | $876 |
| 日本 | 1 | $594 |
| 马来西亚 | 2 | $552 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $128.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $472 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KL Partners (HK) Engineering Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $953.1K | 其他钢铁制品、藤柳家具 |
| Guccio Gucci S.p.A. | 意大利 | 142 | $282.4K | 皮革手提包、太阳镜 |
| Flusso Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.6K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁制品 |
| Gucci Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $35.9K | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Shanghai Neinawa Advertising Co., Ltd. | 中国 | 14 | $13.2K | 瓦楞纸箱、纸信封 |
| Promo Idea S.r.l. | 意大利 | 4 | $11.8K | 其他塑纺箱盒、皮革随身盒 |
| NAVA PRESS S.r.l. | 荷兰 | 8 | $9.5K | 纸质文具、纸质卡片 |
| Gucci Logistica S.p.A. | 意大利 | 18 | $2.9K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| Infinitio Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.6K | 其他塑料制品、40厘米以下纸袋 |
| Aftersales Artlab | 意大利 | 4 | $1.0K | 其他塑料制品、银首饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guccio Gucci S.p.A. | 意大利 | 1 | $117.2K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Gucci S.p.A. | 意大利 | 2 | $11.3K | 人造纤维刺绣、其他纺织连衣裙 |
| Gucci Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $472 | 皮革手提包、金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | MIP SPA | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 铁钢罐<50升 | MIP SPA | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $437 |
| 2026-04-15 | 纸制活页夹 | FUJIAN QIAONAN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $27 |
| 2026-04-15 | 皮革服装 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 皮革服装 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 非棉针织背心 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $437 |
| 2026-04-15 | 纸制活页夹 | FUJIAN QIAONAN INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $27 |
| 2026-04-07 | 皮革服装 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 仿制首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $215 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | GUCCIO GUCCI SPA | 意大利 | $6.9K |