Natural Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他维生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáC SảN PHẩM THIêN NHIêN
5
进口笔数
0
出口笔数
$82.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108748954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YQ1NJU |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Số 12 ngách 155/37/3 ngõ 155 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁC SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngách 155/37/3 ngõ 155 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84867667066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293690 | 其他维生素 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $59.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Haihong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 医用敷料 |
| B Pure Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $23.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 医用敷料 | FUZHOU HAIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-09 | 医用敷料 | FUZHOU HAIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-12-18 | 医用敷料 | FUZHOU HAIHONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-12-26 | 其他维生素 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2024-12-26 | 其他维生素 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $454 |
| 2024-05-31 | 其他维生素 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2024-04-01 | 其他非酒精饮料 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2024-04-01 | 其他非酒精饮料 | B PURE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $347 |