Dong Hwa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONG HWA
130
进口笔数
514
出口笔数
$1.19M
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700685844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH0MUGG |
| 成立日期 | 2007-01-19 |
| 联系地址 | Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG HWA |
| 企业英文名称 | DONG HWA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu: gốm sứ các loại; cao su nguyên liệu; quần áo và hàng may mặc phụ trợ các loại; giày, dép, mũ các loại; gạch, đá dùng ốp lát; các loại đá, đất sét, cao lanh sử dụng trong ngành sản xuất gốm sứ; đá phiến, đá granit và các loại đá dùng trong xây dựng (trừ đá quý);Ắc qui; Vải lọc đất; Tấm vĩ chịu nhiệt bằng gốm (sử dụng trong lò nung gas của ngành gốm sứ); Khai bằng nhựa (dùng để đựng các sản phẩm gốm sứ); Bình giữ nhiệt; Cây lau nhà phun sương đa năng; Bình nước nhựa; Bình thủy tinh; Nồi nhôm; Nồi Inox; Bàn ăn bằng gỗ cao su; Ổ cấm điện; Gạc tàn thuốc; Cây điện trở (dùng làm nóng trong lò điện của ngành gốm sứ); Lò Tuynel (Dùng nung các sản phẩm gốm sứ, sử dụng gas, mới 100%); Lò điện; Cây ty kéo hàng (dùng trong lò Tuynel nung gas của nghành gốm sứ, mới 100%); Máy sấy khô chậu gốm đã được tháo rời (đã qua sử dụng); Máy lau chén (dùng trong ngành gốm sứ, đã qua sử dụng); Máy khuấy nguyên liệu gốm sứ (Đã qua sử dụng); Máy in giấy chuyển nhiệt (in đề can, đã qua sử dụng); Máy cấp điện biến đổi áp suất dầu; Máy đùn đất (Đã qua sử dụng); Máy lau khô chậu gốm (Đã qua sử dụng); Máy phát điện; Đá phiến (Dùng trong ngành gốm); Bột đá Wollastonite (Dùng trong nguyên liệu gốm sứ); Cát tự nhiên; Tràng thạch (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Thạch cao (Dùng làm khuôn trong ngành gốm sứ); Dầu SI-7 (Dùng để pha màu lên tấm đề can, sử dụng trong ngành gốm sứ); Dầu SZK-96 (phủ lên hình đề can, dủng trong ngành gốm sứ); Màu in OM-41 (màu vàng, dạng bột, dùng in lên đề can trong ngành gốm sứ); Giấy chuyển nhiệt (đề can, dùng để dán lên các sản phẩm gốm sứ); Silicon RTV-3483 (Dùng trong ngành gốm sứ); Keo dán silicon KE-45W (Dùng trong ngành gốm sứ); Men Engobe BF-22, dạng bột (dùng trong ngành gốm sứ); Xà phòng (dùng để rữa khuôn thạch cao trong ngành gốm sứ); Bột talc (Talc Powder AHT303); Vali kéo du lịch. Thực hiện quyền nhập khẩu: Vải sợi dùng trong ngành may mặc các loại; vải sợi dùng lọc nguyên liệu trong ngành gốm sứ; các sản phẩm trang trí nội thất bằng gỗ, kim loại, sành sứ, thủy tinh; vật tư, phụ kiện, ngũ kim phục vụ cho ngành chế biến gỗ; các loại máy tạo hình chậu gốm; các loại máy cắt đất gốm sứ; các loại máy hút nước đất, máy sấy khô chậu gốm; thiết bị và phụ kiện gốm sứ; đồ dùng nhà bếp, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu; Tấm vĩ chịu nhiệt bằng gốm (sử dụng trong lò nung gas của ngành gốm sứ); Nồi nhôm; Bàn ăn bằng gỗ cao su; Máy trộn thạch cao (Hoạt động bằng điện, đã qua sử dụng, dùng trong ngành gốm sứ); Cây ty kéo hàng (dùng trong lò Tuynel nung gas của ngành gốm sứ, mới 100%); Cây điện trở (dùng làm nóng trong lò điện của ngành gốm sứ); Lò Tuynel (Dùng nung các sản phẩm gốm sứ, sử dụng gas, mới 100%); Lò điện; Máy in giấy chuyển nhiệt (in đề can, đã qua sử dụng); Máy cấp điện biến đổi áp suất dầu; Máy lau khô chậu gốm (Đã qua sử dụng); Máy phát điện; Ắc qui; Đất sét (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Tràng thạch (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Cao lanh (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Đá cuội (quy cách 6/8cm, dùng trong nghành gốm sứ); Cát tự nhiên; Thạch anh; Đá (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ, đã được nghiền nhỏ); Dầu SZK-96 (phủ lên hình đề can, dủng trong ngành gốm sứ); Màu in OM-41 (màu vàng, dạng bột, dùng in lên đề can trong ngành gốm sứ; Giấy chuyển nhiệt (đề can, dùng để dán lên các sản phẩm gốm sứ); Tấm cao su xốp (dùng để lau các sản phẩm bằng gốm sứ); Silicon RTV-3483 (Dùng trong ngành gốm sứ); Chất xúc tác TRV-3801 để trộn vào silicon (Dùng trong ngành gốm sứ); Keo dán silicon KE-45W (Dùng trong ngành gốm sứ); Men Engobe BF-22, dạng bột (dùng trong ngành gốm sứ); Khai bằng nhựa (dùng để đựng các sản phẩm gốm sứ); Xà phòng (dùng để rửa khuôn thạch cao trong ngành gốm sứ); Đá phiến (Dùng trong ngành gốm); Bột đá Wollastonite (Dùng trong nguyên liệu gốm sứ); Bột talc (Talc Powder AHT303); Mặt nạ làm sạch da mặt; Tủ lạnh; Ổ cấm điện; Móc ly bằng gỗ; Thạch cao (Dùng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743652648 |
| 邮箱 | donghwaceramic@gmail.com |
| 官网 | www.donghwaceramic.com.vn |
| 传真 | 06503652649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.094亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 252620 | 块滑石 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 640110 | 防水安全鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $558.2K |
| 中国 | 33 | $360.8K |
| 日本 | 7 | $117.7K |
| 马来西亚 | 6 | $50.2K |
| 越南 | 2 | $40.3K |
| 印度 | 2 | $21.4K |
| 中国台湾 | 2 | $20.2K |
| 法国 | 2 | $12.7K |
| 泰国 | 1 | $10.0K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 281 | $4.66M |
| 澳大利亚 | 159 | $590.2K |
| 越南 | 13 | $237.6K |
| 印度尼西亚 | 7 | $77.8K |
| 南非 | 8 | $46.1K |
| 阿根廷 | 1 | $20.1K |
| 奥地利 | 1 | $10.5K |
| 英国 | 7 | $10.4K |
| 马来西亚 | 9 | $9.3K |
| 新西兰 | 9 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | 71 | $513.1K | 可玻化搪瓷、高岭土 |
| Glory Ceramic Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.8K | 高岭土、其他粘土 |
| Luoyang Bodan Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 玻璃珠及仿制品、氧化铝 |
| Mungyo Corp. Corporation | 韩国 | 5 | $41.2K | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
| JCA Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $37.2K | 其他塑料制品、纺织品润滑剂 |
| Fengye New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.0K | 制成颜料、其他陶瓷制品 |
| Mungyo Gypsum & Engineering Corp. | 韩国 | 4 | $34.9K | 石膏灰泥、其他形状肥皂 |
| Shandong Ceramtec New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Sowa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $24.6K | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
| TA KWANG REFRACTORY WORKS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.2K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火砖 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | 244 | $3.56M | 其他陶瓷制品、瓷餐具 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.17M | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Cotton On Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 161 | $469.7K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Arte Social | 韩国 | 13 | $173.4K | 其他陶瓷制品 |
| PT JBH Internasional Jaya | 印度尼西亚 | 7 | $77.8K | 塑料餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Cotton On South Africa | 南非 | 8 | $46.1K | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Cotton On UK Pty Ltd | 英国 | 7 | $10.4K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $9.3K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Cotton On Clothing (NZ) Ltd. | 新西兰 | 9 | $9.0K | 非贱金属仿首饰、瓷餐具 |
| Cotton On USA Inc. | 美国 | 16 | $0 | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 瓷餐具 | TOPO ASIA SYSTEMS LTD | 格鲁吉亚 | $27 |
| 2026-07-14 | 瓷餐具 | TOPO ASIA SYSTEMS LTD | 格鲁吉亚 | $65 |
| 2026-07-11 | 高岭土 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-07-07 | 长石 | Felminex | 印度 | $16.0K |
| 2026-07-03 | 其他矿物加工机床 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-03 | 其他矿物加工机床 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-29 | 其他粘土 | HENGTAI NEW MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-06 | 矿物处理机器 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-06-06 | 矿物燃料成型机 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-05-29 | 高岭土 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $11.4K |
出口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓷餐具 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 瓷餐具 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 瓷餐具 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 瓷餐具 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 瓷餐具 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 瓷餐具 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他陶瓷制品 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $162 |
| 2026-07-30 | 其他陶瓷制品 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $374 |
| 2026-07-30 | 其他陶瓷制品 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $944 |
| 2026-07-30 | 其他陶瓷制品 | Happy Jung Korea Ltd. | 韩国 | $290 |