Dong Hwa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONG HWA

130
进口笔数
514
出口笔数
$1.19M
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
26
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $101.2K · 15 笔2023-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $111.5K · 16 笔2024-01进口 $40.1K · 4 笔出口 $86.5K · 15 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $61.6K · 6 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $71.1K · 12 笔2024-04进口 $39.7K · 5 笔出口 $286.6K · 8 笔2024-05进口 $28.9K · 4 笔出口 $104.6K · 15 笔2024-06进口 $32.7K · 2 笔出口 $191.7K · 25 笔2024-07进口 $15.9K · 4 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-08进口 $86.5K · 7 笔出口 $139.7K · 17 笔2024-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $85.4K · 11 笔2024-10进口 $40.8K · 5 笔出口 $249.4K · 15 笔2024-11进口 $37.4K · 4 笔出口 $191.5K · 9 笔2024-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $161.2K · 9 笔2025-01进口 $41.5K · 4 笔出口 $153.0K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 6 笔2025-03进口 $46.5K · 5 笔出口 $144.7K · 15 笔2025-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $213.4K · 18 笔2025-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $90.3K · 7 笔2025-06进口 $54.5K · 5 笔出口 $145.7K · 14 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $77.0K · 5 笔2025-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $112.3K · 8 笔2025-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $106.9K · 6 笔2025-10进口 $35.0K · 5 笔出口 $347.8K · 10 笔2025-11进口 $26.7K · 4 笔出口 $145.7K · 8 笔2025-12进口 $64.3K · 7 笔出口 $155.7K · 9 笔2026-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $64.4K · 4 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $197.6K · 6 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $186.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 10 笔2026-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $57.6K · 5 笔2026-06进口 $15.5K · 2 笔出口 $182.0K · 8 笔2026-07进口 $48.9K · 4 笔出口 $105.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $101.2K · 15 笔2023-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $111.5K · 16 笔2024-01进口 $40.1K · 4 笔出口 $86.5K · 15 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $61.6K · 6 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $71.1K · 12 笔2024-04进口 $39.7K · 5 笔出口 $286.6K · 8 笔2024-05进口 $28.9K · 4 笔出口 $104.6K · 15 笔2024-06进口 $32.7K · 2 笔出口 $191.7K · 25 笔2024-07进口 $15.9K · 4 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-08进口 $86.5K · 7 笔出口 $139.7K · 17 笔2024-09进口 $9.8K · 2 笔出口 $85.4K · 11 笔2024-10进口 $40.8K · 5 笔出口 $249.4K · 15 笔2024-11进口 $37.4K · 4 笔出口 $191.5K · 9 笔2024-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $161.2K · 9 笔2025-01进口 $41.5K · 4 笔出口 $153.0K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 6 笔2025-03进口 $46.5K · 5 笔出口 $144.7K · 15 笔2025-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $213.4K · 18 笔2025-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $90.3K · 7 笔2025-06进口 $54.5K · 5 笔出口 $145.7K · 14 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $77.0K · 5 笔2025-08进口 $30.0K · 2 笔出口 $112.3K · 8 笔2025-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $106.9K · 6 笔2025-10进口 $35.0K · 5 笔出口 $347.8K · 10 笔2025-11进口 $26.7K · 4 笔出口 $145.7K · 8 笔2025-12进口 $64.3K · 7 笔出口 $155.7K · 9 笔2026-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $64.4K · 4 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $197.6K · 6 笔2026-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $186.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.6K · 10 笔2026-05进口 $31.9K · 2 笔出口 $57.6K · 5 笔2026-06进口 $15.5K · 2 笔出口 $182.0K · 8 笔2026-07进口 $48.9K · 4 笔出口 $105.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号3700685844
企查查编码QVNCH0MUGG
成立日期2007-01-19
联系地址Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONG HWA
企业英文名称DONG HWA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu: gốm sứ các loại; cao su nguyên liệu; quần áo và hàng may mặc phụ trợ các loại; giày, dép, mũ các loại; gạch, đá dùng ốp lát; các loại đá, đất sét, cao lanh sử dụng trong ngành sản xuất gốm sứ; đá phiến, đá granit và các loại đá dùng trong xây dựng (trừ đá quý);Ắc qui; Vải lọc đất; Tấm vĩ chịu nhiệt bằng gốm (sử dụng trong lò nung gas của ngành gốm sứ); Khai bằng nhựa (dùng để đựng các sản phẩm gốm sứ); Bình giữ nhiệt; Cây lau nhà phun sương đa năng; Bình nước nhựa; Bình thủy tinh; Nồi nhôm; Nồi Inox; Bàn ăn bằng gỗ cao su; Ổ cấm điện; Gạc tàn thuốc; Cây điện trở (dùng làm nóng trong lò điện của ngành gốm sứ); Lò Tuynel (Dùng nung các sản phẩm gốm sứ, sử dụng gas, mới 100%); Lò điện; Cây ty kéo hàng (dùng trong lò Tuynel nung gas của nghành gốm sứ, mới 100%); Máy sấy khô chậu gốm đã được tháo rời (đã qua sử dụng); Máy lau chén (dùng trong ngành gốm sứ, đã qua sử dụng); Máy khuấy nguyên liệu gốm sứ (Đã qua sử dụng); Máy in giấy chuyển nhiệt (in đề can, đã qua sử dụng); Máy cấp điện biến đổi áp suất dầu; Máy đùn đất (Đã qua sử dụng); Máy lau khô chậu gốm (Đã qua sử dụng); Máy phát điện; Đá phiến (Dùng trong ngành gốm); Bột đá Wollastonite (Dùng trong nguyên liệu gốm sứ); Cát tự nhiên; Tràng thạch (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Thạch cao (Dùng làm khuôn trong ngành gốm sứ); Dầu SI-7 (Dùng để pha màu lên tấm đề can, sử dụng trong ngành gốm sứ); Dầu SZK-96 (phủ lên hình đề can, dủng trong ngành gốm sứ); Màu in OM-41 (màu vàng, dạng bột, dùng in lên đề can trong ngành gốm sứ); Giấy chuyển nhiệt (đề can, dùng để dán lên các sản phẩm gốm sứ); Silicon RTV-3483 (Dùng trong ngành gốm sứ); Keo dán silicon KE-45W (Dùng trong ngành gốm sứ); Men Engobe BF-22, dạng bột (dùng trong ngành gốm sứ); Xà phòng (dùng để rữa khuôn thạch cao trong ngành gốm sứ); Bột talc (Talc Powder AHT303); Vali kéo du lịch. Thực hiện quyền nhập khẩu: Vải sợi dùng trong ngành may mặc các loại; vải sợi dùng lọc nguyên liệu trong ngành gốm sứ; các sản phẩm trang trí nội thất bằng gỗ, kim loại, sành sứ, thủy tinh; vật tư, phụ kiện, ngũ kim phục vụ cho ngành chế biến gỗ; các loại máy tạo hình chậu gốm; các loại máy cắt đất gốm sứ; các loại máy hút nước đất, máy sấy khô chậu gốm; thiết bị và phụ kiện gốm sứ; đồ dùng nhà bếp, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu; Tấm vĩ chịu nhiệt bằng gốm (sử dụng trong lò nung gas của ngành gốm sứ); Nồi nhôm; Bàn ăn bằng gỗ cao su; Máy trộn thạch cao (Hoạt động bằng điện, đã qua sử dụng, dùng trong ngành gốm sứ); Cây ty kéo hàng (dùng trong lò Tuynel nung gas của ngành gốm sứ, mới 100%); Cây điện trở (dùng làm nóng trong lò điện của ngành gốm sứ); Lò Tuynel (Dùng nung các sản phẩm gốm sứ, sử dụng gas, mới 100%); Lò điện; Máy in giấy chuyển nhiệt (in đề can, đã qua sử dụng); Máy cấp điện biến đổi áp suất dầu; Máy lau khô chậu gốm (Đã qua sử dụng); Máy phát điện; Ắc qui; Đất sét (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Tràng thạch (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Cao lanh (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ); Đá cuội (quy cách 6/8cm, dùng trong nghành gốm sứ); Cát tự nhiên; Thạch anh; Đá (Nguyên liệu dùng trong ngành gốm sứ, đã được nghiền nhỏ); Dầu SZK-96 (phủ lên hình đề can, dủng trong ngành gốm sứ); Màu in OM-41 (màu vàng, dạng bột, dùng in lên đề can trong ngành gốm sứ; Giấy chuyển nhiệt (đề can, dùng để dán lên các sản phẩm gốm sứ); Tấm cao su xốp (dùng để lau các sản phẩm bằng gốm sứ); Silicon RTV-3483 (Dùng trong ngành gốm sứ); Chất xúc tác TRV-3801 để trộn vào silicon (Dùng trong ngành gốm sứ); Keo dán silicon KE-45W (Dùng trong ngành gốm sứ); Men Engobe BF-22, dạng bột (dùng trong ngành gốm sứ); Khai bằng nhựa (dùng để đựng các sản phẩm gốm sứ); Xà phòng (dùng để rửa khuôn thạch cao trong ngành gốm sứ); Đá phiến (Dùng trong ngành gốm); Bột đá Wollastonite (Dùng trong nguyên liệu gốm sứ); Bột talc (Talc Powder AHT303); Mặt nạ làm sạch da mặt; Tủ lạnh; Ổ cấm điện; Móc ly bằng gỗ; Thạch cao (Dùng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743652648
邮箱donghwaceramic@gmail.com
官网www.donghwaceramic.com.vn
传真06503652649
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.094亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
250700高岭土
251749石料颗粒/粉
250840其他粘土
252020石膏灰泥
252620块滑石
690390其他耐火陶瓷
382499其他化学制剂
480990拷贝纸
847480矿物燃料成型机

出口

HS 编码产品
691110瓷餐具
691490其他陶瓷制品
691200非瓷质陶瓷制品
392410塑料餐具
442090木制品
441990木制餐具
442199其他木制品
441912木制餐具
560890非合成纤维绳网
640110防水安全鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$558.2K
中国33$360.8K
日本7$117.7K
马来西亚6$50.2K
越南2$40.3K
印度2$21.4K
中国台湾2$20.2K
法国2$12.7K
泰国1$10.0K
格鲁吉亚1$92

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国281$4.66M
澳大利亚159$590.2K
越南13$237.6K
印度尼西亚7$77.8K
南非8$46.1K
阿根廷1$20.1K
奥地利1$10.5K
英国7$10.4K
马来西亚9$9.3K
新西兰9$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Jung Korea Ltd.韩国71$513.1K可玻化搪瓷、高岭土
Glory Ceramic Materials Co., Ltd.中国10$126.8K高岭土、其他粘土
Luoyang Bodan Abrasives Co., Ltd.中国3$58.7K玻璃珠及仿制品、氧化铝
Mungyo Corp. Corporation韩国5$41.2K石膏灰泥、牙科造型制剂
JCA Co., Ltd.韩国4$37.2K其他塑料制品、纺织品润滑剂
Fengye New Material Co., Ltd.中国7$35.0K制成颜料、其他陶瓷制品
Mungyo Gypsum & Engineering Corp.韩国4$34.9K石膏灰泥、其他形状肥皂
Shandong Ceramtec New Material Co., Ltd.中国2$26.5K高硬度工业陶瓷、高铝耐火陶瓷
Sowa Co., Ltd.日本3$24.6K陶瓷磨轮、手工磨刀石
TA KWANG REFRACTORY WORKS CO LTD中国台湾2$20.2K其他耐火陶瓷、高铝耐火砖

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Jung Korea Ltd.韩国244$3.56M其他陶瓷制品、瓷餐具
A Sung Co., Ltd.韩国22$1.17M棉制毛巾织物、木制餐具
Cotton On Australia Pty Ltd澳大利亚161$469.7K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Arte Social韩国13$173.4K其他陶瓷制品
PT JBH Internasional Jaya印度尼西亚7$77.8K塑料餐具、非瓷质陶瓷制品
Cotton On South Africa南非8$46.1K女式棉裤、棉针织T恤及背心
Cotton On UK Pty Ltd英国7$10.4K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Cotton On (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚9$9.3K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Cotton On Clothing (NZ) Ltd.新西兰9$9.0K非贱金属仿首饰、瓷餐具
Cotton On USA Inc.美国16$0棉针织T恤及背心、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14瓷餐具TOPO ASIA SYSTEMS LTD格鲁吉亚$27
2026-07-14瓷餐具TOPO ASIA SYSTEMS LTD格鲁吉亚$65
2026-07-11高岭土Happy Jung Korea Ltd.韩国$10.7K
2026-07-07长石Felminex印度$16.0K
2026-07-03其他矿物加工机床YARUI INTERNATIONAL LTD中国$12.1K
2026-07-03其他矿物加工机床YARUI INTERNATIONAL LTD中国$10.1K
2026-06-29其他粘土HENGTAI NEW MATERIALS COMPANY LIMITED中国$4.5K
2026-06-06矿物处理机器Happy Jung Korea Ltd.韩国$2.2K
2026-06-06矿物燃料成型机Happy Jung Korea Ltd.韩国$8.8K
2026-05-29高岭土Happy Jung Korea Ltd.韩国$11.4K

出口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓷餐具Happy Jung Korea Ltd.韩国$1.8K
2026-07-31瓷餐具Happy Jung Korea Ltd.韩国$1.4K
2026-07-31瓷餐具Happy Jung Korea Ltd.韩国$1.2K
2026-07-31瓷餐具Happy Jung Korea Ltd.韩国$1.2K
2026-07-31瓷餐具Happy Jung Korea Ltd.韩国$2.2K
2026-07-31瓷餐具Happy Jung Korea Ltd.韩国$1.7K
2026-07-30其他陶瓷制品Happy Jung Korea Ltd.韩国$162
2026-07-30其他陶瓷制品Happy Jung Korea Ltd.韩国$374
2026-07-30其他陶瓷制品Happy Jung Korea Ltd.韩国$944
2026-07-30其他陶瓷制品Happy Jung Korea Ltd.韩国$290

相关企业 · 同类产品

Dong Hwa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →