MIRAI ASIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIRAI-ASIA
4
进口笔数
0
出口笔数
$57.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500602510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HSTJ02 |
| 成立日期 | 2018-04-24 |
| 联系地址 | 79/3 KP1, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIRAI-ASIA |
| 企业英文名称 | MIRAI-ASIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 79/3 KP1, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| 经营范围 | Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0936707007 |
| 邮箱 | mirai@mirai-asia.asia |
| 官网 | mirai-asia.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $57.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI SUN KING ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $34.5K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $23.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2025-03-15 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-03-15 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-03-15 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-15 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $743 |
| 2025-01-16 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-01-16 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-01-16 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $545 |
| 2025-01-16 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-01-16 | 其他钢铁制品 | XIAMEN GOOMAX ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |