Le Loi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Lê Lợi

138
进口笔数
1
出口笔数
$5.68M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-06-10
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $751.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $204.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $382.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $272.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $164.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $424.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $751.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $289.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $237.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $141.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $204.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $382.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $239.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $272.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $164.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $421.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $424.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $751.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $289.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $237.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500391288
企查查编码QVNJ2GP8BM
成立日期2000-10-24
联系地址Số 11, ngõ 10 phố Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÊ LỢI
企业英文名称LE LOI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, ngõ 10 phố Lê Lợi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842433825644
邮箱sales@leloimed.com.vn
传真02433520915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
392690其他塑料制品
843351联合收割机
901890其他医疗器具
87019337-75千瓦拖拉机
300590医用敷料
300610外科缝合粘合材料
87019475-130千瓦拖拉机
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
87019337-75千瓦拖拉机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$4.88M
韩国8$222.3K
马来西亚9$206.8K
印度9$166.7K
新加坡4$100.8K
美国7$80.6K
中国台湾5$25.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu World Agriculture Machinery Co., Ltd.中国35$3.50M联合收割机、其他收割机械
Weifang Kawa Medical Products Co., Ltd.中国11$357.5K医用导管、注射器
Sejoo International Co., Ltd.韩国8$222.3K医用导管
Hangzhou Jinlin Medical Appliances Co., Ltd.中国10$153.4K医用导管、其他医疗器具
Kehr Surgical Pvt. Ltd.印度6$135.3K其他医疗器具、切割刀片
URO Technology Sdn. Bhd.马来西亚6$118.5K医用导管
Shunmei Medical Co., Ltd.中国6$104.6K医用导管、其他医疗器具
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国6$86.7K其他塑料制品、阀门龙头
Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd.中国7$81.3K医用导管、其他医疗器具
Demetech美国6$52.7K外科缝合粘合材料、其他医疗器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu World Agriculture Machinery Co., Ltd.中国1$15.7K18-37千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21外科缝合针WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-21外科缝合针WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-21医用导管WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-04-21医用导管WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$1.9K
2026-04-21医用导管WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-04-21医用导管WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-03-18履带拖拉机JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO LTD中国$92.8K
2026-03-1237-75千瓦拖拉机JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO LTD中国$29.6K
2026-03-09医用导管Sejoo International Co., Ltd.韩国$18.5K
2026-03-09医用导管Sejoo International Co., Ltd.韩国$2.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-1037-75千瓦拖拉机JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO., LTD.中国$7.7K
2023-06-1037-75千瓦拖拉机JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO LTD中国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Le Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →