Le Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Lê Lợi
138
进口笔数
1
出口笔数
$5.68M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-06-10
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500391288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2GP8BM |
| 成立日期 | 2000-10-24 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 10 phố Lê Lợi, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI |
| 企业英文名称 | LE LOI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 10 phố Lê Lợi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842433825644 |
| 邮箱 | sales@leloimed.com.vn |
| 传真 | 02433520915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $4.88M |
| 韩国 | 8 | $222.3K |
| 马来西亚 | 9 | $206.8K |
| 印度 | 9 | $166.7K |
| 新加坡 | 4 | $100.8K |
| 美国 | 7 | $80.6K |
| 中国台湾 | 5 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu World Agriculture Machinery Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.50M | 联合收割机、其他收割机械 |
| Weifang Kawa Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $357.5K | 医用导管、注射器 |
| Sejoo International Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $222.3K | 医用导管 |
| Hangzhou Jinlin Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Kehr Surgical Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $135.3K | 其他医疗器具、切割刀片 |
| URO Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $118.5K | 医用导管 |
| Shunmei Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $104.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.7K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Ningbo Greetmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Demetech | 美国 | 6 | $52.7K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu World Agriculture Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 18-37千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 外科缝合针 | WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 外科缝合针 | WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | WEIFANG KAWA MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-18 | 履带拖拉机 | JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO LTD | 中国 | $92.8K |
| 2026-03-12 | 37-75千瓦拖拉机 | JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-03-09 | 医用导管 | Sejoo International Co., Ltd. | 韩国 | $18.5K |
| 2026-03-09 | 医用导管 | Sejoo International Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-10 | 37-75千瓦拖拉机 | JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2023-06-10 | 37-75千瓦拖拉机 | JIANGSU WORLD AGRICULTURE MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |