Health & Happiness (H&H) Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALTH AND HAPPINESS (H&H) VIệT NAM
- 邮箱405
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317755673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWSE01J |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALTH AND HAPPINESS (H&H) VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HEALTH AND HAPPINESS (H&H) VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 59.0125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 25 | $1.02M |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swisse Wellness Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $1.01M | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Vitex Pharmaceuticals Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $10.7K | 其他食品制剂 |
| HEALTH & HAPPINESS (H & H) MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 塑料包装箱、真空瓶及零件 |
| Practimax Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.1K | 印刷标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $53.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 食用油脂制品 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $53.7K |
| 2026-04-24 | 鱼油脂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 鱼油脂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | SWISSE WELLNESS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |