First Interactive Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ TươNG TáC FIRST
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313654096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D9FSFJ |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | 41 Hoa Đào, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TƯƠNG TÁC FIRST |
| 企业英文名称 | FIRST INTERACTIVE TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Hoa Đào, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862926786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950450 | 其他游戏机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.23M |
| 德国 | 4 | $432.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $586.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $483.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Vioso GmbH | 德国 | 4 | $432.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他电视摄像机 |
| Shenzhen Flyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.8K | 其他投影仪、已装配物镜 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shanghai Slamtec Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 测距仪、其他测量仪器 |
| SHENZHEN JIUHU TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他光学元件 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 电力控制板、印刷标签 |
| Jinan Xinrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39 | 其他娱乐用品、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 含CPU数据处理机 | VIOSO GMBH | 德国 | $21.4K |
| 2025-02-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIOSO GMBH | 德国 | $44.2K |
| 2025-02-10 | 其他测量仪器 | VIOSO GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-02-10 | 含CPU数据处理机 | VIOSO GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2025-02-10 | 其他钢铁制品 | VIOSO GMBH | 德国 | $275 |
| 2024-09-16 | 彩色相纸/纺织品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-02 | 通信设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $944 |
| 2024-08-02 | 非LED灯具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-08-02 | 非LED电灯装置 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $582 |
| 2024-08-02 | 通信设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |