Tan Hoang Minh Underground Drilling Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOAN NGầM TâN HOàNG MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$69.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314425412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN558NB42 |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | 71/18 Phú Mỹ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOAN NGẦM TÂN HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | TAN HOANG MINH UNDERGROUND DRILLING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/18 Phú Mỹ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84914101132 |
| 邮箱 | khoanngamtanhoangminh@gmail.com |
| 官网 | dichvukhoanngam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $58.8K |
| 美国 | 3 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| North Star (Beijing) Machinery & Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.0K | 钻探机械零件、无缝钢管 |
| Digital Control Inc. | 美国 | 1 | $7.1K | 测量仪器零件 |
| Vermeer SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他农林机械、钻探机械零件 |
| Jiangsu Goodeng Heavy Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780 | 自推进钻机、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电感器 | VERMEER SEA PTE LTD | 美国 | $234 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | VERMEER SEA PTE LTD | 美国 | $688 |
| 2025-07-23 | 测量仪器零件 | DIGITAL CONTROL INC VINCE | 美国 | $7.1K |
| 2024-09-25 | 钻探机械零件 | NORTH STAR (BEIJING) MACHINERY & DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-25 | 钻探机械零件 | NORTH STAR (BEIJING) MACHINERY & DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $355 |
| 2024-09-25 | 钻探机械零件 | NORTH STAR (BEIJING) MACHINERY & DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2024-09-25 | 钻探机械零件 | NORTH STAR (BEIJING) MACHINERY & DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-09-25 | 钻探机械零件 | NORTH STAR (BEIJING) MACHINERY & DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-09-25 | 钻探机械零件 | NORTH STAR (BEIJING) MACHINERY & DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-25 | 钻探机械零件 | NORTH STAR (BEIJING) MACHINERY & DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $16.0K |