BCA Thang Long One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bca - Thăng Long
110
进口笔数
8
出口笔数
$80.90M
进口金额
$749.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
36
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100110856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM34SXQ8 |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | Số 99 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BCA - THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | BCA THANGLONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 45119 - Bán buôn xe có động cơ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | 02435333621 |
| 邮箱 | thanglongbca@gmail.com |
| 传真 | 02438574933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,693.09亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 870530 | 消防车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 901310 | 望远镜瞄准具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 901510 | 测距仪 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $19.36M |
| 马来西亚 | 12 | $16.73M |
| 土耳其 | 6 | $9.97M |
| 日本 | 3 | $8.41M |
| 美国 | 24 | $6.72M |
| 意大利 | 4 | $4.15M |
| 德国 | 7 | $3.63M |
| 墨西哥 | 15 | $3.31M |
| 奥地利 | 2 | $2.27M |
| 瑞典 | 3 | $2.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $713.1K |
| 意大利 | 2 | $28.8K |
| 瑞典 | 1 | $6.3K |
| 韩国 | 1 | $300 |
| 捷克 | 1 | $175 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADG International Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $23.99M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Aviation Safety Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.97M | 塑料包装箱、钢绞线缆 |
| Metro Success Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.79M | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $9.18M | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $9.10M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Sunrich Innovation Co., Ltd. | 德国 | 4 | $2.51M | 工业机器人 |
| Koalaty AU Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $1.99M | 通信设备、天线及发射器 |
| Asia Business Centre (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.33M | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Devina Handels GmbH | 德国 | 6 | $275.3K | 通信设备、基站 |
| Sandav Business Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $181.3K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.T. USA, LLC | 美国 | 1 | $620.5K | 望远镜瞄准具 |
| B & T USA | 美国 | 2 | $92.6K | 电视/数码相机、电气信号装置 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| 4Intelligence AB | 瑞典 | 1 | $6.3K | 其他电气设备、电动手钻 |
| B & T USA | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品 | |
| EO System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $300 | 光学望远镜、电气装置零件 |
| Teko Broadcast S.r.l. | 意大利 | 1 | $195 | 广播发射设备 |
| Ceska Zbrojovka | 捷克 | 1 | $175 | 手枪零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMOR CHINA CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AMOR CHINA CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | GLOCK INTERNATIONAL FZE | 美国 | $18 |
| 2026-03-30 | 扫帚刷子 | GLOCK INTERNATIONAL FZE | 美国 | $24 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | GLOCK INTERNATIONAL FZE | 美国 | $36 |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 瑞典 | $1.62M |
| 2026-03-20 | 电动腕表 | CONCEALMENT EXPRESS LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | CONCEALMENT EXPRESS LLC | 美国 | $6.2K |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | ADG INTERNATIONAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT PTE. LTD | 墨西哥 | $30.4K |
| 2026-03-05 | 通信设备 | KOALATY AU PTY LTD | 澳大利亚 | $183.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | B & T USA | — | $1.0K |
| 2026-04-21 | 望远镜瞄准具 | B & T USA | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 望远镜瞄准具 | B & T USA | 美国 | $39.6K |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | B & T USA | 美国 | $440 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | B & T USA | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 电视/数码相机 | B & T USA | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 测距仪 | B & T USA | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-21 | 速度表转速表 | B & T USA | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 望远镜瞄准具 | B & T USA | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-01 | 望远镜瞄准具 | B T USA LLC | 美国 | $620.5K |