BCA Thang Long One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bca - Thăng Long

110
进口笔数
8
出口笔数
$80.90M
进口金额
$749.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
36
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $167.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $772.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $942.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.00M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $440.9K · 4 笔出口 $195 · 1 笔2024-07进口 $1.45M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $606.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $697.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $302.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $764.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.49M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.73M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.37M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60 · 1 笔出口 $712.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $167.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.24M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $772.1K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $942.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.00M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $440.9K · 4 笔出口 $195 · 1 笔2024-07进口 $1.45M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $606.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $697.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.22M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.38M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $302.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $764.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.72M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.49M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.73M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.37M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $649.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.76M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $60 · 1 笔出口 $712.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100110856
企查查编码QVNM34SXQ8
成立日期2011-06-08
联系地址Số 99 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BCA - THĂNG LONG
企业英文名称BCA THANGLONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 45119 - Bán buôn xe có động cơ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话02435333621
邮箱thanglongbca@gmail.com
传真02438574933
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,693.09亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
392310塑料包装箱
847149其他自动数据处理系统
851771通信设备零件
854370其他电气设备
870530消防车
392690其他塑料制品
650610安全帽
847950工业机器人
853540高压电涌抑制器

出口

HS 编码产品
854370其他电气设备
900580光学望远镜
901310望远镜瞄准具
732690其他钢铁制品
851310便携式电灯
852550广播发射设备
852581电视/数码相机
853180电气信号装置
901510测距仪
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$19.36M
马来西亚12$16.73M
土耳其6$9.97M
日本3$8.41M
美国24$6.72M
意大利4$4.15M
德国7$3.63M
墨西哥15$3.31M
奥地利2$2.27M
瑞典3$2.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$713.1K
意大利2$28.8K
瑞典1$6.3K
韩国1$300
捷克1$175

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADG International Technology Development Pte. Ltd.新加坡29$23.99M通信设备、其他自动数据处理系统
Aviation Safety Technology Pte. Ltd.新加坡6$9.97M塑料包装箱、钢绞线缆
Metro Success Pte. Ltd.新加坡5$9.79M75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机
BIZTEL PTE. LTD.新加坡4$9.18M75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡7$9.10M通信设备、其他电视摄像机
Sunrich Innovation Co., Ltd.德国4$2.51M工业机器人
Koalaty AU Pty Ltd澳大利亚6$1.99M通信设备、天线及发射器
Asia Business Centre (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$1.33M其他电视摄像机、静止变流器
Devina Handels GmbH德国6$275.3K通信设备、基站
Sandav Business Solutions Pte. Ltd.新加坡11$181.3K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B.T. USA, LLC美国1$620.5K望远镜瞄准具
B & T USA美国2$92.6K电视/数码相机、电气信号装置
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡1$28.6K通信设备、通信设备零件
4Intelligence AB瑞典1$6.3K其他电气设备、电动手钻
B & T USA1$1.0K其他钢铁制品
EO System Co., Ltd.韩国1$300光学望远镜、电气装置零件
Teko Broadcast S.r.l.意大利1$195广播发射设备
Ceska Zbrojovka捷克1$175手枪零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品AMOR CHINA CO LTD中国$30
2026-04-27其他塑料制品AMOR CHINA CO LTD中国$30
2026-03-30其他铝制品GLOCK INTERNATIONAL FZE美国$18
2026-03-30扫帚刷子GLOCK INTERNATIONAL FZE美国$24
2026-03-30其他塑料制品GLOCK INTERNATIONAL FZE美国$36
2026-03-30其他电气设备Sing Global Trade Pte. Ltd.瑞典$1.62M
2026-03-20电动腕表CONCEALMENT EXPRESS LLC美国$2.6K
2026-03-20其他塑料制品CONCEALMENT EXPRESS LLC美国$6.2K
2026-03-16通信设备零件ADG INTERNATIONAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT PTE. LTD墨西哥$30.4K
2026-03-05通信设备KOALATY AU PTY LTD澳大利亚$183.1K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品B & T USA$1.0K
2026-04-21望远镜瞄准具B & T USA美国$13.0K
2026-04-21望远镜瞄准具B & T USA美国$39.6K
2026-04-21电气信号装置B & T USA美国$440
2026-04-21其他测量仪器B & T USA美国$1.8K
2026-04-21电视/数码相机B & T USA美国$4.8K
2026-04-21测距仪B & T USA美国$19.2K
2026-04-21速度表转速表B & T USA美国$1.3K
2026-04-21望远镜瞄准具B & T USA美国$10.5K
2026-04-01望远镜瞄准具B T USA LLC美国$620.5K

相关企业 · 同类产品

BCA Thang Long One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →