Hanoi Pharmaceutical & Medical Equipment Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM THIếT Bị Y Tế Hà NộI

48
进口笔数
0
出口笔数
$19.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $327.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $542.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $473.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $444.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $939.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $382.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $658.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $738.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $447.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $470.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $353.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $587.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $337.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.71M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.16M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $372.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $327.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $542.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $473.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $444.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $361.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $939.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $382.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $658.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $738.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $347.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $447.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $470.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $206.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $353.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $587.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $337.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.71M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.16M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $372.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109699
企查查编码QVNRQB3H4E
成立日期2003-05-12
联系地址Số 2, phố Hàng Bài, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
企业英文名称HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác
电话02438258775
邮箱contact@hapharco.com.vn
官网www.hapharco.com.vn
传真2438266029
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300212抗血清及血份

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利33$14.14M
爱尔兰6$2.98M
德国7$2.25M
瑞士1$479.9K
意大利1$131.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ever Neuro Pharma GmbH德国28$10.68M其他零售药品、血液制品
EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA德国7$4.24M其他零售药品
3f8dfc4601758d8ae98ad5fe3ec5d8d710$3.43M
UNICO ALLIANCE CO LTD HONGKONG中国香港2$861.7K抗血清及血份
Unico Alliance Co., Ltd.德国1$772.8K抗血清及血份、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$174.9K
2026-04-23其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$11.3K
2026-04-23其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$174.9K
2026-04-23其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$11.3K
2026-03-19其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$11.3K
2026-03-19其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$346.2K
2026-03-12其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$1.05M
2026-03-05其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$354.4K
2026-03-05其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA爱尔兰$330.5K
2026-03-05其他零售药品EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA奥地利$58.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Pharmaceutical & Medical Equipment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →