Hanoi Pharmaceutical & Medical Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM THIếT Bị Y Tế Hà NộI
48
进口笔数
0
出口笔数
$19.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQB3H4E |
| 成立日期 | 2003-05-12 |
| 联系地址 | Số 2, phố Hàng Bài, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | 02438258775 |
| 邮箱 | contact@hapharco.com.vn |
| 官网 | www.hapharco.com.vn |
| 传真 | 2438266029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 33 | $14.14M |
| 爱尔兰 | 6 | $2.98M |
| 德国 | 7 | $2.25M |
| 瑞士 | 1 | $479.9K |
| 意大利 | 1 | $131.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Neuro Pharma GmbH | 德国 | 28 | $10.68M | 其他零售药品、血液制品 |
| EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 德国 | 7 | $4.24M | 其他零售药品 |
| 3f8dfc4601758d8ae98ad5fe3ec5d8d7 | 10 | $3.43M | ||
| UNICO ALLIANCE CO LTD HONGKONG | 中国香港 | 2 | $861.7K | 抗血清及血份 |
| Unico Alliance Co., Ltd. | 德国 | 1 | $772.8K | 抗血清及血份、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $174.9K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $174.9K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $11.3K |
| 2026-03-19 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $11.3K |
| 2026-03-19 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $346.2K |
| 2026-03-12 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $1.05M |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $354.4K |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 爱尔兰 | $330.5K |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | EVER NEURO PHARMA GMBH - AUSTRIA | 奥地利 | $58.0K |