Minh Tu Trading & Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH Tú

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $266.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $266.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301213206
企查查编码QVN2B0BWM5
成立日期2022-06-22
联系地址Thôn Cầu Gạo, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÚ
企业英文名称MINH TU TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cầu Gạo, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话0943532999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320910丙烯酸/乙烯涂料
340490人造蜡
350691聚合物胶粘剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
392043PVC塑料板材
392190非泡沫塑料片
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
731029钢铁容器<50升
842710电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$1.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Biopoly New Materials Co., Ltd.中国7$756.8K丙烯酸/乙烯涂料、聚合物胶粘剂
Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd.中国4$438.0K其他塑料制品、低吸水率瓷砖
DM Modern Supply Chain Co., Ltd.中国6$322.6K其他塑料制品、印刷电路
Foshan Pegasus Import & Export Co., Ltd.中国1$68.4K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国3$58.4K玩具模型、其他塑料制品
Guangxi Tangjiang International Supply Chain Co., Ltd.中国1$50.8K汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd.中国1$32.7K金属框架软垫椅、汽车座椅零件
Jiangsu Suchuang Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$17.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Shanghai Maishi Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$2.3K塑料衣着附件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11丙烯酸/乙烯涂料FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD中国$49.6K
2026-02-11丙烯酸/乙烯涂料FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD中国$58.2K
2026-02-04丙烯酸/乙烯涂料GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$320
2026-02-04丙烯酸/乙烯涂料GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$408
2026-02-04丙烯酸/乙烯涂料GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$29.0K
2025-12-31丙烯酸/乙烯涂料FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD中国$34.7K
2025-12-31丙烯酸/乙烯涂料FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75.6K
2025-12-24非泡沫塑料片GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-12-24PVC塑料板材GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$180
2025-12-24丙烯酸/乙烯涂料GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Tu Trading & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →