Minh Tu Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH Tú
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301213206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B0BWM5 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Gạo, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH TÚ |
| 企业英文名称 | MINH TU TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu Gạo, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 0943532999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Biopoly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $756.8K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $438.0K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| DM Modern Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $322.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Foshan Pegasus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Tangjiang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Jiangsu Suchuang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Shanghai Maishi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2026-02-11 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58.2K |
| 2026-02-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-02-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-02-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-12-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2025-12-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2025-12-24 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-24 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |