DHG Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,931 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG

1,931
进口笔数
540
出口笔数
$210.80M
进口金额
$21.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
244
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.90M20232024202520262023-10进口 $591.5K · 5 笔出口 $216.4K · 2 笔2023-11进口 $5.34M · 40 笔出口 $344.4K · 12 笔2023-12进口 $3.48M · 43 笔出口 $1.43M · 24 笔2024-01进口 $3.32M · 52 笔出口 $12 · 3 笔2024-02进口 $2.68M · 28 笔出口 $68.2K · 4 笔2024-03进口 $5.42M · 47 笔出口 $236.0K · 9 笔2024-04进口 $5.46M · 49 笔出口 $243.6K · 11 笔2024-05进口 $4.70M · 34 笔出口 $564.1K · 7 笔2024-06进口 $5.06M · 27 笔出口 $766.0K · 17 笔2024-07进口 $5.74M · 43 笔出口 $157.0K · 6 笔2024-08进口 $3.56M · 35 笔出口 $139.9K · 6 笔2024-09进口 $4.57M · 46 笔出口 $833.2K · 12 笔2024-10进口 $5.79M · 45 笔出口 $529.8K · 12 笔2024-11进口 $2.15M · 31 笔出口 $422.4K · 13 笔2024-12进口 $2.18M · 34 笔出口 $2.09M · 34 笔2025-01进口 $2.02M · 29 笔出口 $112.5K · 10 笔2025-02进口 $5.60M · 58 笔出口 $157.6K · 7 笔2025-03进口 $5.58M · 53 笔出口 $157.3K · 5 笔2025-04进口 $5.08M · 40 笔出口 $137.9K · 6 笔2025-05进口 $1.96M · 40 笔出口 $485.1K · 12 笔2025-06进口 $5.18M · 52 笔出口 $1.02M · 22 笔2025-07进口 $5.75M · 52 笔出口 $405.4K · 23 笔2025-08进口 $2.61M · 29 笔出口 $395.3K · 17 笔2025-09进口 $3.58M · 42 笔出口 $410.5K · 14 笔2025-10进口 $4.05M · 41 笔出口 $525.8K · 16 笔2025-11进口 $4.25M · 48 笔出口 $240.1K · 15 笔2025-12进口 $4.22M · 61 笔出口 $2.24M · 45 笔2026-01进口 $5.53M · 60 笔出口 $706.1K · 16 笔2026-02进口 $3.88M · 40 笔出口 $59.0K · 3 笔2026-03进口 $4.15M · 47 笔出口 $543.6K · 17 笔2026-04进口 $8.90M · 45 笔出口 $482.4K · 12 笔2026-05进口 $6.10M · 60 笔出口 $563.9K · 14 笔2026-06进口 $5.66M · 40 笔出口 $891.0K · 17 笔2026-07进口 $4.13M · 45 笔出口 $291.1K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-10进口 $591.5K · 5 笔出口 $216.4K · 2 笔2023-11进口 $5.34M · 40 笔出口 $344.4K · 12 笔2023-12进口 $3.48M · 43 笔出口 $1.43M · 24 笔2024-01进口 $3.32M · 52 笔出口 $12 · 3 笔2024-02进口 $2.68M · 28 笔出口 $68.2K · 4 笔2024-03进口 $5.42M · 47 笔出口 $236.0K · 9 笔2024-04进口 $5.46M · 49 笔出口 $243.6K · 11 笔2024-05进口 $4.70M · 34 笔出口 $564.1K · 7 笔2024-06进口 $5.06M · 27 笔出口 $766.0K · 17 笔2024-07进口 $5.74M · 43 笔出口 $157.0K · 6 笔2024-08进口 $3.56M · 35 笔出口 $139.9K · 6 笔2024-09进口 $4.57M · 46 笔出口 $833.2K · 12 笔2024-10进口 $5.79M · 45 笔出口 $529.8K · 12 笔2024-11进口 $2.15M · 31 笔出口 $422.4K · 13 笔2024-12进口 $2.18M · 34 笔出口 $2.09M · 34 笔2025-01进口 $2.02M · 29 笔出口 $112.5K · 10 笔2025-02进口 $5.60M · 58 笔出口 $157.6K · 7 笔2025-03进口 $5.58M · 53 笔出口 $157.3K · 5 笔2025-04进口 $5.08M · 40 笔出口 $137.9K · 6 笔2025-05进口 $1.96M · 40 笔出口 $485.1K · 12 笔2025-06进口 $5.18M · 52 笔出口 $1.02M · 22 笔2025-07进口 $5.75M · 52 笔出口 $405.4K · 23 笔2025-08进口 $2.61M · 29 笔出口 $395.3K · 17 笔2025-09进口 $3.58M · 42 笔出口 $410.5K · 14 笔2025-10进口 $4.05M · 41 笔出口 $525.8K · 16 笔2025-11进口 $4.25M · 48 笔出口 $240.1K · 15 笔2025-12进口 $4.22M · 61 笔出口 $2.24M · 45 笔2026-01进口 $5.53M · 60 笔出口 $706.1K · 16 笔2026-02进口 $3.88M · 40 笔出口 $59.0K · 3 笔2026-03进口 $4.15M · 47 笔出口 $543.6K · 17 笔2026-04进口 $8.90M · 45 笔出口 $482.4K · 12 笔2026-05进口 $6.10M · 60 笔出口 $563.9K · 14 笔2026-06进口 $5.66M · 40 笔出口 $891.0K · 17 笔2026-07进口 $4.13M · 45 笔出口 $291.1K · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1800156801
企查查编码QVNG7N76H2
成立日期2004-09-15
联系地址288 Bis Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
企业英文名称DHG PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842923891433
邮箱dhgpharma@dhgpharma.com.vn
传真+842923895209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.3075万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
293339其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物
300390非零售药品
392690其他塑料制品
293359其他杂环化合物
210690其他食品制剂
292249其他氨基酸
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300410青霉素链霉素药品
300420抗生素药品
300450维生素药品
170490糖果
482010纸质文具
491110商业广告材料
960810圆珠笔
300432皮质类固醇药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度742$72.43M
中国440$64.85M
西班牙46$15.04M
斯洛文尼亚29$13.84M
日本132$8.87M
韩国49$7.18M
美国93$7.15M
意大利38$4.48M
法国95$4.29M
挪威32$3.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南313$13.91M
柬埔寨48$1.45M
菲律宾22$1.38M
罗马尼亚10$1.02M
伊朗4$468.9K
马来西亚37$373.8K
巴基斯坦20$356.2K
尼日利亚7$338.8K
新加坡12$310.5K
也门6$274.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 244)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国71$26.25M其他抗生素、青霉素类抗生素
Nomura Trading Co., Ltd.印度136$22.77M其他杂环化合物、青霉素类抗生素
CENTRIENT PHARMACEUTICALS INDIA PRIVATE LIMITED印度108$16.67M青霉素类抗生素、其他有机化合物
Nomura Trading Co., Ltd.日本45$6.49M非织造标签、印刷标签
COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED48$6.01M其他抗生素、其他有机化合物
Anqiu Lu'an Pharmaceuticals Co., Ltd.中国42$5.08M环酰胺衍生物、其他氨基酚
Taisho Pharmaceutical Co., Ltd.越南78$4.35M医用粘性敷料、其他零售药品
Roquette Singapore Pte. Ltd.新加坡85$4.31M甘露醇、改性淀粉
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡54$4.07M二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
PT CAPSUGEL INDONESIA印度尼西亚39$1.57M雕刻材料及制品、其他塑料制品

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panaco Ltd.越南169$5.70M其他零售药品、维生素药品
Rahman Sehat Ltd.越南14$2.12M抗生素药品、其他零售药品
Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc.菲律宾26$1.78M其他零售药品、其他非酒精饮料
Scientific Experts Pharma Co.越南12$1.51M抗生素药品、其他零售药品
Panaco Ltd.柬埔寨47$1.45M其他零售药品、其他食品制剂
Alla Aamin Pharmaceutical Import Co.越南32$1.10M抗生素药品、其他零售药品
Nomura Trading Co., Ltd. Singapore Branch新加坡23$548.3K其他食品制剂、非瓦楞折叠盒
Rahman Sehat Ltd巴基斯坦20$355.9K抗生素药品、其他零售药品
Hoe Pharmaceuticals Sdn. Bhd.马来西亚19$161.0K其他零售药品、铝制折叠容器
Powerlife (M) Sdn. Bhd.马来西亚16$146.6K其他食品制剂、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 1,931)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31环酰胺衍生物Harrischem Inc.印度$6.2K
2026-07-30其他氨基酸Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-29其他零售药品PHARMACEUTICAL BUYERS INC. (PBI)斯洛伐克$1.6K
2026-07-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.瑞士$2.7K
2026-07-29其他护发品Nomura Trading Co., Ltd.日本$9.1K
2026-07-29其他零售药品PHARMACEUTICAL BUYERS INC. (PBI)斯洛伐克$1.6K
2026-07-29其他磺胺类HALEOS LABS LIMITED印度$8.1K
2026-07-29洗发剂Nomura Trading Co., Ltd.日本$9.1K
2026-07-29其他磺胺类HALEOS LABS LIMITED印度$8.1K
2026-07-28其他抗生素Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$537.5K

出口(共 540)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09组合测量仪器Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc.菲律宾$27
2026-09-09其他食品制剂Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc.菲律宾$44.1K
2026-09-09其他零售药品Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc.菲律宾$20.0K
2026-09-09其他食品制剂Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc.菲律宾$43.8K
2026-07-31其他食品制剂Centro Impex S.R.L.摩尔多瓦$496
2026-07-31其他零售药品Panaco Ltd.柬埔寨$125
2026-07-31其他零售药品Panaco Ltd.柬埔寨$107
2026-07-31维生素药品Panaco Ltd.柬埔寨$2.7K
2026-07-31其他食品制剂Centro Impex S.R.L.摩尔多瓦$56
2026-07-31其他零售药品Panaco Ltd.柬埔寨$1.1K

相关企业 · 同类产品

DHG Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →