DHG Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,931 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC HậU GIANG
1,931
进口笔数
540
出口笔数
$210.80M
进口金额
$21.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
244
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800156801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7N76H2 |
| 成立日期 | 2004-09-15 |
| 联系地址 | 288 Bis Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | DHG PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842923891433 |
| 邮箱 | dhgpharma@dhgpharma.com.vn |
| 传真 | +842923895209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.3075万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 170490 | 糖果 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 742 | $72.43M |
| 中国 | 440 | $64.85M |
| 西班牙 | 46 | $15.04M |
| 斯洛文尼亚 | 29 | $13.84M |
| 日本 | 132 | $8.87M |
| 韩国 | 49 | $7.18M |
| 美国 | 93 | $7.15M |
| 意大利 | 38 | $4.48M |
| 法国 | 95 | $4.29M |
| 挪威 | 32 | $3.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 313 | $13.91M |
| 柬埔寨 | 48 | $1.45M |
| 菲律宾 | 22 | $1.38M |
| 罗马尼亚 | 10 | $1.02M |
| 伊朗 | 4 | $468.9K |
| 马来西亚 | 37 | $373.8K |
| 巴基斯坦 | 20 | $356.2K |
| 尼日利亚 | 7 | $338.8K |
| 新加坡 | 12 | $310.5K |
| 也门 | 6 | $274.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 244)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 71 | $26.25M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 印度 | 136 | $22.77M | 其他杂环化合物、青霉素类抗生素 |
| CENTRIENT PHARMACEUTICALS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 108 | $16.67M | 青霉素类抗生素、其他有机化合物 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 45 | $6.49M | 非织造标签、印刷标签 |
| COVALENT LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 48 | $6.01M | 其他抗生素、其他有机化合物 | |
| Anqiu Lu'an Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 42 | $5.08M | 环酰胺衍生物、其他氨基酚 |
| Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 78 | $4.35M | 医用粘性敷料、其他零售药品 |
| Roquette Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $4.31M | 甘露醇、改性淀粉 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $4.07M | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| PT CAPSUGEL INDONESIA | 印度尼西亚 | 39 | $1.57M | 雕刻材料及制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panaco Ltd. | 越南 | 169 | $5.70M | 其他零售药品、维生素药品 |
| Rahman Sehat Ltd. | 越南 | 14 | $2.12M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc. | 菲律宾 | 26 | $1.78M | 其他零售药品、其他非酒精饮料 |
| Scientific Experts Pharma Co. | 越南 | 12 | $1.51M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Panaco Ltd. | 柬埔寨 | 47 | $1.45M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Alla Aamin Pharmaceutical Import Co. | 越南 | 32 | $1.10M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Nomura Trading Co., Ltd. Singapore Branch | 新加坡 | 23 | $548.3K | 其他食品制剂、非瓦楞折叠盒 |
| Rahman Sehat Ltd | 巴基斯坦 | 20 | $355.9K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Hoe Pharmaceuticals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $161.0K | 其他零售药品、铝制折叠容器 |
| Powerlife (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $146.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1,931)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 环酰胺衍生物 | Harrischem Inc. | 印度 | $6.2K |
| 2026-07-30 | 其他氨基酸 | Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | PHARMACEUTICAL BUYERS INC. (PBI) | 斯洛伐克 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-07-29 | 其他护发品 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | PHARMACEUTICAL BUYERS INC. (PBI) | 斯洛伐克 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 其他磺胺类 | HALEOS LABS LIMITED | 印度 | $8.1K |
| 2026-07-29 | 洗发剂 | Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-07-29 | 其他磺胺类 | HALEOS LABS LIMITED | 印度 | $8.1K |
| 2026-07-28 | 其他抗生素 | Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | $537.5K |
出口(共 540)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | 组合测量仪器 | Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc. | 菲律宾 | $27 |
| 2026-09-09 | 其他食品制剂 | Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc. | 菲律宾 | $44.1K |
| 2026-09-09 | 其他零售药品 | Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc. | 菲律宾 | $20.0K |
| 2026-09-09 | 其他食品制剂 | Taisho Pharmaceuticals Philippines, Inc. | 菲律宾 | $43.8K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Centro Impex S.R.L. | 摩尔多瓦 | $496 |
| 2026-07-31 | 其他零售药品 | Panaco Ltd. | 柬埔寨 | $125 |
| 2026-07-31 | 其他零售药品 | Panaco Ltd. | 柬埔寨 | $107 |
| 2026-07-31 | 维生素药品 | Panaco Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Centro Impex S.R.L. | 摩尔多瓦 | $56 |
| 2026-07-31 | 其他零售药品 | Panaco Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |