Cuong Anh Industrial Equipment Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP CườNG ANH
75
进口笔数
33
出口笔数
$472.2K
进口金额
$113.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317422480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPX3FHJ |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84985427699 |
| 邮箱 | Hoanganhhtc.anh037@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 68 | $374.3K |
| 韩国 | 6 | $60.4K |
| 菲律宾 | 33 | $19.6K |
| 新加坡 | 29 | $17.6K |
| 中国 | 5 | $180 |
| 美国 | 1 | $98 |
| 德国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $111.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 65 | $398.7K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Hansung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $60.4K | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
| Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.2K | 37.5瓦以下电机、齿轮及变速器 |
| Fukui Kiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 4 | $2.4K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 33 | $111.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | 1 | $2.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $962 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $240 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $962 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $247 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他风扇 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-26 | 齿轮及变速器 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-03-26 | 钢铁丝制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-26 | 其他铝制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-03-26 | 单相交流电机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-03-26 | 钢铁丝制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-26 | 单相交流电机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-03-26 | 功能机器零件 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $637 |
| 2026-03-26 | 钢铁丝制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $8 |