Cuong Anh Industrial Equipment Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP CườNG ANH

75
进口笔数
33
出口笔数
$472.2K
进口金额
$113.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $25.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.4K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-07进口 $11.7K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $38.0K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-09进口 $33.1K · 4 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-10进口 $27.0K · 7 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.6K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-02进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $121.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $25.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.4K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-07进口 $11.7K · 5 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $38.0K · 4 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-09进口 $33.1K · 4 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-10进口 $27.0K · 7 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.6K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-02进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $121.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317422480
企查查编码QVNJPX3FHJ
成立日期2022-08-09
联系地址392 Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CƯỜNG ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址392 Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+84985427699
邮箱Hoanganhhtc.anh037@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
850151750W以下交流电机
854442带接头绝缘电线
850140单相交流电机
850131750W以下直流电机
853340可变电阻器
847990功能机器零件
841459其他风扇
843139机械零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
85011037.5瓦以下电机
850140单相交流电机
847990功能机器零件
761699其他铝制品
850131750W以下直流电机
903180其他测量仪器
732620钢铁丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本68$374.3K
韩国6$60.4K
菲律宾33$19.6K
新加坡29$17.6K
中国5$180
美国1$98
德国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$111.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukui Kikou Co., Ltd.日本65$398.7K气动直线发动机、齿轮及变速器
Hansung Engineering Co., Ltd.韩国6$60.4K带接头绝缘电线、其他电气开关
Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$8.2K37.5瓦以下电机、齿轮及变速器
Fukui Kiko Co., Ltd.日本1$2.5K气动直线发动机、阀门龙头
Fukui Kikou Co., Ltd.4$2.4K气动直线发动机、齿轮及变速器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南33$111.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI1$2.0K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机械零件Fukui Kikou Co., Ltd.日本$962
2026-04-28齿轮及变速器Fukui Kikou Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-28齿轮及变速器Fukui Kikou Co., Ltd.日本$185
2026-04-28750W以下直流电机Fukui Kikou Co., Ltd.日本$240
2026-04-28机械零件Fukui Kikou Co., Ltd.日本$962
2026-04-28单相交流电机Fukui Kikou Co., Ltd.日本$173
2026-04-28750W以下直流电机Fukui Kikou Co., Ltd.日本$46
2026-04-28齿轮及变速器Fukui Kikou Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-28齿轮及变速器Fukui Kikou Co., Ltd.日本$247
2026-04-28单相交流电机Fukui Kikou Co., Ltd.日本$1.2K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他风扇ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$25
2026-03-26齿轮及变速器ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$165
2026-03-26钢铁丝制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$8
2026-03-26其他电气开关ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$31
2026-03-26其他铝制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$61
2026-03-26单相交流电机ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$56
2026-03-26钢铁丝制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$5
2026-03-26单相交流电机ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$597
2026-03-26功能机器零件ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$637
2026-03-26钢铁丝制品ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$8

相关企业 · 同类产品

Cuong Anh Industrial Equipment Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →