THIEN PHAT GROUP TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN PHáT GROUP
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$62.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301139305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5J176T |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Số 577 Nguyễn Trãi, Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN PHÁT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 577 Nguyễn Trãi, Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84901523999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PEONY | 越南 | 6 | $62.0K | 智能卡、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管线管 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $799 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $482 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $152 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $191 |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $45 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $422 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $537 |