Fu-Door Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP FU-DOOR VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$709.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108606935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMHDWQ9 |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Đội 1, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FU-DOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FU-DOOR INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84977082228 |
| 邮箱 | ketoanfudoor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $709.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $559.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangdong Zhanjiang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 钢铁门窗 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-14 | 贱金属配件 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-03-14 | 电力控制板 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-14 | 单相交流电机 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |