130 ArmePhaco Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị Y Tế 130 ARMEPHACO
- 邮箱12
29
进口笔数
0
出口笔数
$399.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106892737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY092JYV |
| 成立日期 | 2015-07-05 |
| 联系地址 | Khu tập thể xí nghiệp 130, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ 130 ARMEPHACO |
| 企业英文名称 | 130 ARMEPHACO MEDICAL EQUIPMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu tập thể xí nghiệp 130, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842438615303 |
| 传真 | 0438614173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $399.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qufu Shengdong Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.3K | 医用家具、塑料家具 |
| Jiaxing Kenyue Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.9K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Shandong Feichuang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.2K | 医用家具、塑料家具 |
| Shanghai Viotol International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 医用家具、其他塑料洁具 |
| Foshan Nanhai KJT Rehabilitation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 矫形器具、残疾人用车 |
| DEWERTOKIN TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.9K | 汽车座椅零件、750W以下直流电机 |
| Hebei Boxin Recovery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 医用家具、残疾人用车 |
| Jiaxing Kuaiyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 医用家具 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 医用家具 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 塑料家具 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 医用家具 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 贱金属脚轮 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-06 | 贱金属脚轮 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 塑料家具 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 贱金属脚轮 | QUFU SHENGDONG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |