Trang Dai Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Trang Đài
10
进口笔数
0
出口笔数
$858.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313396871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR26MBA |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | 28-30 Đường D1 Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Trang Đài |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28-30 Đường D1 Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $858.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dongyue Refrigerants Co., Ltd. | 中国 | 3 | $450.9K | 钢制气罐、氟代烃衍生物 |
| Shandong Fcool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.4K | 氟代烃衍生物、氟代烃衍生物 |
| Zhejiang Quzhou Lianzhou Refrigerants Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.1K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、氟代烃衍生物 |
| IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $71.3K | 其他非金属氧化合物、氟代烃衍生物 |
| Best Inc. Ltd. | 中国 | 1 | $51.1K | 钢制气罐、氟代烃衍生物 |
| Wuyi Xilinde Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 钢制气罐、其他稀有气体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-06 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-06 | 卤代烃衍生物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 卤代烃衍生物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 氟代烃衍生物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-06 | 氢氟烃混合物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-06 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-06 | 氟代烃衍生物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 氢氟烃混合物 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |