Chien Thang Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,297 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng

1,297
进口笔数
550
出口笔数
$27.98M
进口金额
$27.53M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
224
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-11进口 $85.9K · 21 笔出口 $776.8K · 10 笔2023-12进口 $228.7K · 43 笔出口 $702.0K · 16 笔2024-01进口 $581.0K · 38 笔出口 $398.8K · 9 笔2024-02进口 $484.2K · 21 笔出口 $296.3K · 12 笔2024-03进口 $916.1K · 38 笔出口 $874.1K · 27 笔2024-04进口 $686.2K · 38 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-05进口 $480.2K · 43 笔出口 $2.18M · 44 笔2024-06进口 $197.2K · 11 笔出口 $1.70M · 33 笔2024-07进口 $251.5K · 30 笔出口 $1.51M · 32 笔2024-08进口 $15.95M · 38 笔出口 $992.8K · 23 笔2024-09进口 $233.2K · 35 笔出口 $187.5K · 5 笔2024-10进口 $309.5K · 37 笔出口 $709.1K · 14 笔2024-11进口 $177.0K · 28 笔出口 $771.2K · 13 笔2024-12进口 $230.5K · 42 笔出口 $1.09M · 19 笔2025-01进口 $507.1K · 41 笔出口 $583.9K · 8 笔2025-02进口 $197.1K · 21 笔出口 $628.7K · 10 笔2025-03进口 $238.1K · 27 笔出口 $531.5K · 7 笔2025-04进口 $250.7K · 31 笔出口 $1.11M · 14 笔2025-05进口 $135.6K · 31 笔出口 $644.9K · 20 笔2025-06进口 $255.4K · 29 笔出口 $629.3K · 20 笔2025-07进口 $252.3K · 24 笔出口 $817.0K · 11 笔2025-08进口 $357.4K · 44 笔出口 $409.9K · 9 笔2025-09进口 $175.5K · 21 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-10进口 $150.4K · 21 笔出口 $463.6K · 10 笔2025-11进口 $288.4K · 29 笔出口 $607.4K · 9 笔2025-12进口 $329.4K · 39 笔出口 $821.2K · 15 笔2026-01进口 $317.9K · 31 笔出口 $236.2K · 10 笔2026-02进口 $149.5K · 20 笔出口 $513.3K · 3 笔2026-03进口 $39.0K · 13 笔出口 $464.0K · 11 笔2026-04进口 $591.8K · 35 笔出口 $606.9K · 9 笔2026-05进口 $246.4K · 22 笔出口 $131.6K · 5 笔2026-06进口 $300.3K · 29 笔出口 $833.8K · 24 笔2026-07进口 $143.3K · 19 笔出口 $614.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-11进口 $85.9K · 21 笔出口 $776.8K · 10 笔2023-12进口 $228.7K · 43 笔出口 $702.0K · 16 笔2024-01进口 $581.0K · 38 笔出口 $398.8K · 9 笔2024-02进口 $484.2K · 21 笔出口 $296.3K · 12 笔2024-03进口 $916.1K · 38 笔出口 $874.1K · 27 笔2024-04进口 $686.2K · 38 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-05进口 $480.2K · 43 笔出口 $2.18M · 44 笔2024-06进口 $197.2K · 11 笔出口 $1.70M · 33 笔2024-07进口 $251.5K · 30 笔出口 $1.51M · 32 笔2024-08进口 $15.95M · 38 笔出口 $992.8K · 23 笔2024-09进口 $233.2K · 35 笔出口 $187.5K · 5 笔2024-10进口 $309.5K · 37 笔出口 $709.1K · 14 笔2024-11进口 $177.0K · 28 笔出口 $771.2K · 13 笔2024-12进口 $230.5K · 42 笔出口 $1.09M · 19 笔2025-01进口 $507.1K · 41 笔出口 $583.9K · 8 笔2025-02进口 $197.1K · 21 笔出口 $628.7K · 10 笔2025-03进口 $238.1K · 27 笔出口 $531.5K · 7 笔2025-04进口 $250.7K · 31 笔出口 $1.11M · 14 笔2025-05进口 $135.6K · 31 笔出口 $644.9K · 20 笔2025-06进口 $255.4K · 29 笔出口 $629.3K · 20 笔2025-07进口 $252.3K · 24 笔出口 $817.0K · 11 笔2025-08进口 $357.4K · 44 笔出口 $409.9K · 9 笔2025-09进口 $175.5K · 21 笔出口 $125.4K · 2 笔2025-10进口 $150.4K · 21 笔出口 $463.6K · 10 笔2025-11进口 $288.4K · 29 笔出口 $607.4K · 9 笔2025-12进口 $329.4K · 39 笔出口 $821.2K · 15 笔2026-01进口 $317.9K · 31 笔出口 $236.2K · 10 笔2026-02进口 $149.5K · 20 笔出口 $513.3K · 3 笔2026-03进口 $39.0K · 13 笔出口 $464.0K · 11 笔2026-04进口 $591.8K · 35 笔出口 $606.9K · 9 笔2026-05进口 $246.4K · 22 笔出口 $131.6K · 5 笔2026-06进口 $300.3K · 29 笔出口 $833.8K · 24 笔2026-07进口 $143.3K · 19 笔出口 $614.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0100101058
企查查编码QVNHYG5VMQ
成立日期2005-01-12
联系地址Số 22 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY CHIẾN THẮNG
企业英文名称CHIEN THANG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842438312074
邮箱ketoanmct@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本440.375亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
830890贱金属扣件
540752染色聚酯布
540742染色尼龙织物
580610机织绒布
600390其他针织布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
853190信号装置零件
620630女式棉衬衫
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$15.91M
中国845$9.48M
越南220$1.07M
韩国64$698.1K
巴基斯坦19$423.5K
中国香港93$156.4K
土耳其8$141.6K
意大利4$69.0K
德国22$19.1K
法国4$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国140$9.70M
俄罗斯200$8.49M
韩国51$3.14M
法国75$2.33M
西班牙24$1.04M
荷兰7$892.8K
美国20$699.1K
比利时8$612.6K
越南11$293.3K
中国6$199.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.中国48$2.23M非织造标签、染色棉针织布
Kunshan Sibai Textile Co., Ltd.中国47$467.8K染色尼龙织物、染色聚酯布
Suzhou Dream Textile Co., Ltd.中国62$382.1K染色聚酯布、聚酯长丝织物
Suzhou Sunch Textile Co., Ltd.中国49$266.3K染色聚酯布、染色化纤长丝布
OSPINTER Ltd.中国62$250.4K印刷标签、塑料纽扣
Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国35$195.7K其他拉链、金属拉链
Ospig GmbH & Co. KG德国44$180.4K男棉裤、其他服装配件
Bianca Fashion Ltd.越南34$177.5K金属拉链、25-70克非织造布
Sanibel Ltd.越南37$141.4K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Ospinter Ltd.美国47$69.5K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ospig GmbH德国110$7.49M男棉裤、男式化纤大衣
Gloria Jeans Corp.俄罗斯124$4.52M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯61$2.59M棉针织T恤及背心、信号装置零件
Ospig GmbH & Co. KG德国19$1.56M男棉裤、男式化纤裤
Crédit Agricole法国10$1.51M其他塑料制品、其他女式衬衫
El Corte Inglés, S.A.西班牙20$878.7K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Melon Fashion Group JSC俄罗斯10$718.9K棉针织T恤及背心、女式棉裤
Tiptop Kids Usa美国13$638.2K男式纺织西服、男式化纤套装
Cinq Huitiemes SA法国32$104.6K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Cinq Huitiemes Chez Clog法国19$45.0K男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 1,297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料衣着附件TRIM PLUS (FAR EAST) LIMITED中国香港$175
2026-07-29贱金属扣件Jiangsu CMZ Sci & Tech Co., Ltd.中国$43
2026-07-25染色聚酯布Perfectex Enterprises Co. Ltd.中国台湾$32.5K
2026-07-25化纤女式大衣KENZO S.A.越南$57
2026-07-22涤棉机织布Zhejiang Mizuda Textile Printing & Dyeing Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-21重型无纺布W & D Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-2125-70克非织造布W & D Co., Ltd.越南$176
2026-07-2125-70克非织造布W & D Co., Ltd.越南$262
2026-07-2170-150克非织造布W & D Co., Ltd.越南$127
2026-07-2170-150克非织造布W & D Co., Ltd.越南$479

出口(共 550)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28男式化纤大衣Ospig GmbH德国$42.9K
2026-07-28男式化纤大衣Cinq Huitiemes SA法国$29.3K
2026-07-28男式化纤大衣Cinq Huitiemes SA法国$43.7K
2026-07-25男式化纤大衣Ospig GmbH德国$15.8K
2026-07-21男式化纤大衣Ospig GmbH德国$67.6K
2026-07-21男式化纤大衣Ospig GmbH德国$8.0K
2026-07-20男式化纤大衣Crédit Agricole法国$15.5K
2026-07-20男式化纤大衣Crédit Agricole法国$22.8K
2026-07-20化纤女式大衣Crédit Agricole法国$41.1K
2026-07-20男式化纤大衣Crédit Agricole法国$86.1K

相关企业 · 同类产品

Chien Thang Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →