Kien Lap Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIếN LậP
67
进口笔数
0
出口笔数
$313.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317931985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC4PSEB |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | 4 Trưng Nữ Vương, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIẾN LẬP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 0908321468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843280 | 草坪压路机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $313.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fan Co., Ltd. | 日本 | 17 | $80.8K | 非圆盘耙及中耕机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Kabushiki Kaisha Nomura Shoten | 日本 | 12 | $59.5K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 12 | $55.6K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Yukou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $33.2K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Jsl Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $26.3K | 非电动链锯、非圆盘耙及中耕机 |
| Takemoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $21.6K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Phan Shokai Ltd. | 日本 | 3 | $13.3K | 非圆盘耙及中耕机、非车用柴油机 |
| Yuon Shoten | 日本 | 2 | $9.1K | 非圆盘耙及中耕机、草坪压路机 |
| Hamada LLC | 日本 | 1 | $4.3K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Sun Select Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 草坪压路机 | KABUSIKIGAISHA NOMURA SHOTEN | 日本 | $2.8K |
| 2024-10-31 | 草坪压路机 | YUKOU CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $220 |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | Jsl Japan Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2024-10-31 | 草坪压路机 | TAKEMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-10-31 | 非电动链锯 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $742 |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | YUKOU CO LTD | 日本 | $200 |
| 2024-10-31 | 非电动链锯 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-10-31 | 非圆盘耙及中耕机 | KABUSIKIGAISHA NOMURA SHOTEN | 日本 | $120 |
| 2024-10-31 | 草坪压路机 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $2.1K |