TRUNG DUC CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Đức
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$866.3K
出口金额
—
最近进口
2023-08-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302079729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVFC6KA |
| 成立日期 | 2000-08-30 |
| 联系地址 | 253-255-257 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Trung Đức |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 253-255-257 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $866.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $259.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| TAICANG LINGBO PAPER CO LTD | 中国 | 2 | $193.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| CIXI FUSHAN PAPER RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | 4 | $150.3K | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
| CEN XI DA LI LAI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $149.2K | 未涂布瓦楞纸 |
| ZHEJIANG WUYI ZHANGSHI PACKING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $64.7K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| DONGGUAN SHUNJIA PAPER CO LTD | 中国 | 1 | $49.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2023-08-24 | 未涂布瓦楞纸 | CEN XI DA LI LAI TRADING CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2023-08-21 | 未涂布瓦楞纸 | CEN XI DA LI LAI TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-08-18 | 未涂布瓦楞纸 | CEN XI DA LI LAI TRADING CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2023-05-31 | 牛皮纸≤150克 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $47.7K |
| 2023-05-24 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-05-24 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2023-05-18 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2023-05-09 | 牛皮纸≤150克 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2023-05-08 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $38.2K |