Truong Son Trading & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THươNG MạI TRườNG SơN
22
进口笔数
12
出口笔数
$373.3K
进口金额
$523.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-12
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002252752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0E68J8 |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Lô A04-01 CCN Cổng Khánh 1, Phường Đậu Liêu, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 40, Lô B8 - LK3, Khu Đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84986623848 |
| 邮箱 | info@truongsonjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $373.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $225.9K |
| 坦桑尼亚 | 3 | $191.8K |
| 莫桑比克 | 4 | $105.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eagle Technical & Trading Ltd. | 中国 | 8 | $338.4K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Zhejiang PNTECH Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 高压电线、其他电路开关装置 |
| BAODING SONGXU TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Yiwu Zongyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Abrizone Electronics (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 静止变流器、电器装置零件 |
| LINGYI (BAODING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 静止变流器 |
| Shenzhen Ruifujie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $967 | 制冷压缩机、其他气泵 |
| PBM MOTOR & FAN (SUZHOU) CO LTD | 中国香港 | 1 | $882 | 其他风扇 |
| Jinshitong (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $330 | 染料颜料、仿制首饰 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $225.9K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 2 | $183.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 3 | $94.3K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Constructions & Training Solutions Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $11.1K | 钢铁门窗、75kVA以下交流发电机 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 1 | $8.0K | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-25 | 非办公金属家具 | SUZHOU LANGJI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $603 |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | ABRIZONE ELECTRONICS (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 液体流量计 | KEYILE (SHANGHAI) INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2026-03-12 | 锂离子电池 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $31.2K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $17.1K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $15.4K |
| 2026-02-11 | 塑料管件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $50 |
| 2026-02-11 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 其他电路开关装置 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-02-11 | 家具配件 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $1.5K |