Truong Son Trading & Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THươNG MạI TRườNG SơN

22
进口笔数
12
出口笔数
$373.3K
进口金额
$523.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-12
最近出口
14
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $882 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-05进口 $108.4K · 1 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $108.8K · 1 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $967 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-09进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 2 笔2025-12进口 $201 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $603 · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2026-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $882 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-05进口 $108.4K · 1 笔出口 $80.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-12进口 $108.8K · 1 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $967 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-09进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 2 笔2025-12进口 $201 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $603 · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2026-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002252752
企查查编码QVNQ0E68J8
成立日期2022-03-04
联系地址Lô A04-01 CCN Cổng Khánh 1, Phường Đậu Liêu, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN
企业英文名称TRUONG SON TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số 40, Lô B8 - LK3, Khu Đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84986623848
邮箱info@truongsonjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
854143光伏组件
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
391732塑料管
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
842139气体过滤机械
850760锂离子电池
853650其他电气开关
854449绝缘电线
321410胶粘填料
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$373.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$225.9K
坦桑尼亚3$191.8K
莫桑比克4$105.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eagle Technical & Trading Ltd.中国8$338.4K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Zhejiang PNTECH Technology Co., Ltd.中国1$13.7K高压电线、其他电路开关装置
BAODING SONGXU TRADING CO LTD中国香港1$10.2K静止变流器、电力控制板
Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$3.0K静止变流器、电力控制板
Yiwu Zongyu Import & Export Co., Ltd.中国1$1.9K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Abrizone Electronics (Ningbo) Co., Ltd.中国1$1.2K静止变流器、电器装置零件
LINGYI (BAODING) TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$1.1K静止变流器
Shenzhen Ruifujie Technology Co., Ltd.中国1$967制冷压缩机、其他气泵
PBM MOTOR & FAN (SUZHOU) CO LTD中国香港1$882其他风扇
Jinshitong (Tianjin) Technology Co., Ltd.中国2$330染料颜料、仿制首饰

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡5$225.9K绝缘电线、通信设备
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚2$183.8K通信设备、通信设备零件
Movitel S.A.莫桑比克3$94.3K通信设备、其他钢铁结构体
Constructions & Training Solutions Ltd.莫桑比克1$11.1K钢铁门窗、75kVA以下交流发电机
Viettel Tanzania PLC英国1$8.0K绝缘电线、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27绝缘电线ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-27绝缘电线ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-27绝缘电线ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-04-27绝缘电线ZHEJIANG PNTECH TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2026-02-25非办公金属家具SUZHOU LANGJI TECHNOLOGY CO LTD中国$603
2026-01-27静止变流器ABRIZONE ELECTRONICS (NINGBO) CO LTD中国$1.2K
2026-01-27液体流量计KEYILE (SHANGHAI) INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD中国$180
2025-12-11其他塑料制品NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$43
2025-12-11其他塑料制品NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$2
2025-12-11其他塑料制品NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD中国$6

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12电力控制板VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$11.3K
2026-03-12静止变流器VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$9.7K
2026-03-12锂离子电池VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$31.2K
2026-03-12静止变流器VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$17.1K
2026-03-12静止变流器VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$15.4K
2026-02-11塑料管件VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$50
2026-02-11其他电路开关装置VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$2.4K
2026-02-11其他电路开关装置VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$60
2026-02-11家具配件VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$1.5K
2026-02-11其他钢铁结构体VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD柬埔寨$1.5K

相关企业 · 同类产品

Truong Son Trading & Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →