Top Engineering & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TOP ENGINEERING & CONSTRUCTION
8
进口笔数
12
出口笔数
$525.9K
进口金额
$193.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-07-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700402729-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYRS3WA |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Tòa nhà SCS, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TOP ENGINEERING & CONSTRUCTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tòa nhà SCS, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Chi nhánh doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 06503782541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $304.0K |
| 越南 | 4 | $221.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $193.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beaver Panel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $304.0K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $127.1K | 其他钢铁结构体 |
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 2 | $94.8K | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 12 | $193.1K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.1K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $32.1K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62.0K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | Dukshinepc Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $909 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $61.9K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $907 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁结构体 | Beaver Panel Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-03 | 其他钢铁结构体 | Beaver Panel Co., Ltd. | 韩国 | $23.7K |
| 2024-05-03 | 其他钢铁结构体 | Beaver Panel Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | LED光伏照明装置 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-24 | LED光伏照明装置 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-24 | LED光伏照明装置 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-07-24 | 同轴电缆 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-07-24 | 硬质PVC管 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-24 | 铜绕组线 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $432 |
| 2026-07-23 | LED光伏照明装置 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-23 | LED光伏照明装置 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-23 | 硬质PVC管 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-23 | 同轴电缆 | NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $767 |