BAO MINH PACKAGING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 圆型针织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì BảO MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$551.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108170991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ATX15U |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842463282488 |
| 邮箱 | baominh2488@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844711 | 圆型针织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $551.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $399.3K | 机器零件(非成圈)、8477机器零件 |
| HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $138.0K | 30厘米以上梭织机、圆型针织机 |
| WENZHOU SHANGYOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $13.8K | 30厘米以上梭织机、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 圆型针织机 | HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2025-10-29 | 圆型针织机 | HENGLI MACHINERY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2025-02-03 | 织机零件附件 | WENZHOU SHANGYOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-06-06 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-06-06 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-06-06 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2024-06-06 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $107.3K |
| 2024-06-06 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $94.0K |
| 2024-06-06 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-06-06 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU YONGMING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $31.0K |