EUMA Automatic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 石材磨床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA EUMA
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400914996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W4QCGS |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Như Thiết, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA EUMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Như Thiết, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976475240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846420 | 石材磨床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $708.9K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| MAC GLASTECH & AUTOMATION Co., Ltd. | 中国 | 2 | $277.2K | 其他矿物加工机床、石材磨床 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.5K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Shandong Puhua E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.3K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $50.3K | 商用洗碗机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 其他矿物加工机床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-07 | 喷枪 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 喷枪 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-07 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他矿物加工机床 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 金属切割锯 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |