A Chau One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên á Châu
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$38.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300471266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQQ64PA |
| 成立日期 | 2008-08-20 |
| 联系地址 | Số 292E1, Nguyễn Văn Tư, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02753589589 |
| 邮箱 | vitinhachau@yahoo.com |
| 传真 | 02753511599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $38.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.7K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Leow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他鱼杂碎、鱼杂及部位 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 固态存储设备 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-04 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-04 | 办公胶印机 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $198 |
| 2024-10-21 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-17 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-22 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2024-06-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $29 |
| 2024-06-25 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $1.8K |