Netta Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NETTA
13
进口笔数
0
出口笔数
$263.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316351974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6527A9T |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | 169B Thích Quảng Đức, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NETTA |
| 企业英文名称 | NETTA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84946666139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $263.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nanyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.5K | 电吹风、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Chengdu Huibo Mingtai Cultural Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他芳香制剂、自动控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-02 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-02 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-02 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-02 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU NANYUE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |