Jollibee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 572 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOLLIBEE VIệT NAM
572
进口笔数
0
出口笔数
$29.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303883266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JRBJ7F |
| 成立日期 | 2008-07-15 |
| 联系地址 | Tầng 26, Tòa nhà CII Tower,số 152 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOLLIBEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOLLIBEE VIETNAM CO. LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 26, Tòa nhà CII Tower, số 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +8419001533 |
| 邮箱 | jbvnfeedback@jollibee.com.ph |
| 传真 | +842839309136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,576.0403亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 198 | $11.61M |
| 新西兰 | 87 | $8.21M |
| 比利时 | 152 | $6.05M |
| 中国 | 111 | $2.62M |
| 日本 | 4 | $254.5K |
| 印度 | 16 | $223.3K |
| 西班牙 | 23 | $161.2K |
| 美国 | 44 | $149.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $114.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jollibee Foods Corporation | 菲律宾 | 146 | $9.61M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Silver Fern Farms Ltd. | 新西兰 | 85 | $8.21M | 冻去骨牛肉、其他生皮 |
| Farm Frites International B.V. | 比利时 | 151 | $5.82M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.75M | 加工番茄制品、混合调味料 |
| Jollibee Foods Corporation International Operations | 菲律宾 | 36 | $1.42M | 混合调味料、塑料家用制品 |
| Jollibee Foods Corporation - International Operations | 菲律宾 | 21 | $809.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $688.9K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Tianjin Food Junc Tomato Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $412.4K | 加工番茄制品、番茄调味汁 |
| McCain International Inc. | 印度 | 6 | $222.9K | 冷冻马铃薯制品 |
| Jollibee Foods Corporation | 美国 | 16 | $69.3K | 塑料家用制品、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 572)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SILVER FERN FARMS LTD | 新西兰 | $106.5K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | SILVER FERN FARMS LTD | 新西兰 | $106.5K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | FARM FRITES INTERNATIONAL BV | 比利时 | $33.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | FARM FRITES INTERNATIONAL BV | 比利时 | $33.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | FARM FRITES INTERNATIONAL BV | 比利时 | $33.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | FARM FRITES INTERNATIONAL BV | 比利时 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | SILVER FERN FARMS LTD | 新西兰 | $106.5K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | SILVER FERN FARMS LTD | 新西兰 | $106.5K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | SILVER FERN FARMS LTD | 新西兰 | $106.5K |
| 2026-04-23 | 冻去骨牛肉 | SILVER FERN FARMS LTD | 新西兰 | $106.5K |