Jollibee Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 572 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOLLIBEE VIệT NAM

572
进口笔数
0
出口笔数
$29.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $650.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $724.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $245.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $422.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $708.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $659.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $386.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $668.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $493.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $501.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $777.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $862.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $783.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $649.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.09M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $445.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $874.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $900.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $697.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $839.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.50M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.42M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $427.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $814.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $911.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.91M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $126.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $650.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $724.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $245.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $422.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $708.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $659.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $386.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $668.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $493.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $501.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.14M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $777.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $862.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $783.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $649.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $520.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.09M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $445.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $874.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $900.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $697.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $839.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.50M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.42M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $427.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $814.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $911.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.91M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303883266
企查查编码QVN5JRBJ7F
成立日期2008-07-15
联系地址Tầng 26, Tòa nhà CII Tower,số 152 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOLLIBEE VIỆT NAM
企业英文名称JOLLIBEE VIETNAM CO. LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 26, Tòa nhà CII Tower, số 152 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+8419001533
邮箱jbvnfeedback@jollibee.com.ph
传真+842839309136
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,576.0403亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200410冷冻马铃薯制品
210390混合调味料
020230冻去骨牛肉
200290加工番茄制品
190590其他食品制剂
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
392490塑料家用制品
480540未涂布滤纸
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾198$11.61M
新西兰87$8.21M
比利时152$6.05M
中国111$2.62M
日本4$254.5K
印度16$223.3K
西班牙23$161.2K
美国44$149.3K
澳大利亚1$114.5K
印度尼西亚1$200

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jollibee Foods Corporation菲律宾146$9.61M混合调味料、其他食品制剂
Silver Fern Farms Ltd.新西兰85$8.21M冻去骨牛肉、其他生皮
Farm Frites International B.V.比利时151$5.82M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd.中国65$1.75M加工番茄制品、混合调味料
Jollibee Foods Corporation International Operations菲律宾36$1.42M混合调味料、塑料家用制品
Jollibee Foods Corporation - International Operations菲律宾21$809.5K混合调味料、其他食品制剂
Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国18$688.9K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Tianjin Food Junc Tomato Products Co., Ltd.中国19$412.4K加工番茄制品、番茄调味汁
McCain International Inc.印度6$222.9K冷冻马铃薯制品
Jollibee Foods Corporation美国16$69.3K塑料家用制品、非贵金属餐具

近期贸易明细

进口(共 572)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冻去骨牛肉SILVER FERN FARMS LTD新西兰$106.5K
2026-04-29冻去骨牛肉SILVER FERN FARMS LTD新西兰$106.5K
2026-04-24冷冻马铃薯制品FARM FRITES INTERNATIONAL BV比利时$33.0K
2026-04-24冷冻马铃薯制品FARM FRITES INTERNATIONAL BV比利时$33.0K
2026-04-24冷冻马铃薯制品FARM FRITES INTERNATIONAL BV比利时$33.0K
2026-04-24冷冻马铃薯制品FARM FRITES INTERNATIONAL BV比利时$33.0K
2026-04-23冻去骨牛肉SILVER FERN FARMS LTD新西兰$106.5K
2026-04-23冻去骨牛肉SILVER FERN FARMS LTD新西兰$106.5K
2026-04-23冻去骨牛肉SILVER FERN FARMS LTD新西兰$106.5K
2026-04-23冻去骨牛肉SILVER FERN FARMS LTD新西兰$106.5K

相关企业 · 同类产品

Jollibee Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →