Hung Phat Motors Import & Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT MOTORS
0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$31.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901060036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5AWPCQ |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 687 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT MOTORS |
| 企业英文名称 | MOTORS HUNG PHAT IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 687 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84901955388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 146 | $29.07M |
| 布基纳法索 | 11 | $2.22M |
| 加纳 | 1 | $204.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goudgo Issaka | 多哥 | 88 | $18.64M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Wellende SARL | 多哥 | 58 | $10.43M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Goudgo Issaka | 布基纳法索 | 6 | $1.33M | 50-250cc摩托车、非轻质石油 |
| Wellende SARL | 布基纳法索 | 5 | $893.7K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Goudgo Issaka | 加纳 | 1 | $204.8K | 50-250cc摩托车、冷冻甜玉米 |
近期贸易明细
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $12.8K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $27.3K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $16.6K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $56.5K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $85.7K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 50-250cc摩托车 | WELLENDE SARL | 布基纳法索 | $162.1K |