Thien Hong Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 非贱金属仿首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THIêN HồNG
128
进口笔数
535
出口笔数
$784.6K
进口金额
$14.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
42
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304792692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCV6EJA |
| 成立日期 | 2007-01-08 |
| 联系地址 | 1130, đường Lê Chí Dân, khu phố 2, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIÊN HỒNG |
| 企业英文名称 | THIEN HONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1130, đường Lê Chí Dân, khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743864676 |
| 邮箱 | ngan.ptk@thienhong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711711 | 贱金属仿首饰 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442090 | 木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 47 | $390.4K |
| 中国 | 40 | $187.0K |
| 越南 | 19 | $121.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $24.9K |
| 新加坡 | 2 | $22.8K |
| 意大利 | 5 | $19.2K |
| 泰国 | 1 | $8.3K |
| 美国 | 6 | $4.0K |
| 西班牙 | 1 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 166 | $6.49M |
| 法国 | 183 | $2.72M |
| 美国 | 58 | $2.03M |
| 越南 | 63 | $1.86M |
| 中国 | 33 | $573.3K |
| 澳大利亚 | 6 | $438.3K |
| 新加坡 | 9 | $150.7K |
| 日本 | 4 | $139.3K |
| 英国 | 3 | $22.6K |
| 意大利 | 4 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & E Co., Ltd. | 法国 | 33 | $343.2K | 其他皮革制品、贱金属仿首饰 |
| A & E Co., Ltd. | 中国 | 10 | $101.6K | 其他车辆零件、车用线束 |
| A & E COMPANY LTD | 越南 | 4 | $97.2K | 非贱金属仿首饰、塑料装饰品 |
| Markelin Sharewards Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $75.4K | 藤柳家具、其他木家具 |
| Dongguan Lixin Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.9K | 塑料配件、非泡沫塑料片 |
| F.L.I. Formula Luci Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $10.3K | 静止变流器、LED灯具 |
| Hangzhou Treesen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.7K | 其他黑麦、焊接钢网 |
| Dongguan Shenhua Ya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.0K | 家具配件、铝制结构体及部件 |
| CDM | 法国 | 5 | $1.7K | 其他木制品、仿制首饰 |
| Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.5K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & E CO LTD | 中国香港 | 130 | $5.46M | 非贱金属仿首饰、金属标牌 |
| Baccarat S.A. | 法国 | 16 | $1.19M | 木制餐具、木制品 |
| A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | 32 | $994.4K | 非贱金属仿首饰、动物雕刻材料 |
| CRAFT & STONE CONCEPTS | 美国 | 22 | $906.1K | 木制厨房家具、非热带木门 |
| A & E Co., Ltd. | 法国 | 63 | $851.1K | 动物雕刻材料、木制品 |
| APHAT LLC | 美国 | 16 | $652.0K | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| Markelin Sharewards Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $568.0K | 藤柳家具、其他木家具 |
| THE LACQUER COMPANY LTD | 19 | $355.9K | 其他木家具、卧室木家具 | |
| Reda Amalou Design | 法国 | 17 | $311.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| A & E Co., Ltd. | 中国 | 21 | $207.5K | 其他木家具、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 编带 | Mokuba Co., Ltd. | 日本 | $192 |
| 2026-06-18 | 6毫米以上橡木 | LONGCHAMP | 中国香港 | $50 |
| 2026-06-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-06-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | Hermes | 法国 | $69 |
| 2026-05-26 | 印刷标签 | A & E COMPANY LIMITED | 法国 | $112 |
| 2026-05-26 | 印刷标签 | A & E COMPANY LIMITED | 法国 | $317 |
| 2026-05-22 | 其他纺织制品 | CAMARI INTERNATIONAL PTY LTD | 中国 | $40 |
| 2026-05-22 | 其他纺织制品 | CAMARI INTERNATIONAL PTY LTD | 中国 | $40 |
出口(共 535)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $29 |
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $442 |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | CRAFT & STONE CONCEPTS | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $36.8K |
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $15.3K |
| 2026-06-30 | 非贱金属仿首饰 | A & E COMPANY LIMITED | 中国香港 | $24.6K |
| 2026-06-30 | 木制厨房家具 | CRAFT & STONE CONCEPTS | 美国 | $2.0K |