Thien Hong Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 535 笔 · 主营 非贱金属仿首饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THIêN HồNG

128
进口笔数
535
出口笔数
$784.6K
进口金额
$14.50M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
42
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 9 笔2023-10进口 $39.2K · 2 笔出口 $609.2K · 16 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $341.4K · 14 笔2023-12进口 $27.0K · 2 笔出口 $290.3K · 16 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $590.0K · 12 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $243.7K · 11 笔2024-03进口 $33.2K · 3 笔出口 $381.0K · 15 笔2024-04进口 $135 · 1 笔出口 $286.4K · 9 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $90.5K · 5 笔2024-06进口 $41.1K · 2 笔出口 $220.8K · 7 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $276.4K · 8 笔2024-08进口 $22.2K · 5 笔出口 $187.3K · 14 笔2024-09进口 $620 · 3 笔出口 $184.4K · 10 笔2024-10进口 $677 · 2 笔出口 $179.2K · 11 笔2024-11进口 $200 · 1 笔出口 $119.8K · 9 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $301.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 11 笔2025-02进口 $122 · 2 笔出口 $309.3K · 9 笔2025-03进口 $578 · 3 笔出口 $511.8K · 20 笔2025-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $326.3K · 12 笔2025-05进口 $29.0K · 6 笔出口 $500.5K · 18 笔2025-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $690.8K · 19 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $470.7K · 17 笔2025-08进口 $4.4K · 7 笔出口 $1.10M · 17 笔2025-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $236.5K · 7 笔2025-10进口 $59.6K · 11 笔出口 $318.1K · 14 笔2025-11进口 $12.5K · 6 笔出口 $426.2K · 17 笔2025-12进口 $12.9K · 5 笔出口 $409.9K · 14 笔2026-01进口 $44.2K · 4 笔出口 $625.1K · 13 笔2026-02进口 $918 · 2 笔出口 $162.9K · 8 笔2026-03进口 $50.1K · 4 笔出口 $138.8K · 13 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $333.5K · 18 笔2026-05进口 $2.2K · 4 笔出口 $342.9K · 16 笔2026-06进口 $466 · 4 笔出口 $483.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 9 笔2023-10进口 $39.2K · 2 笔出口 $609.2K · 16 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $341.4K · 14 笔2023-12进口 $27.0K · 2 笔出口 $290.3K · 16 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $590.0K · 12 笔2024-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $243.7K · 11 笔2024-03进口 $33.2K · 3 笔出口 $381.0K · 15 笔2024-04进口 $135 · 1 笔出口 $286.4K · 9 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $90.5K · 5 笔2024-06进口 $41.1K · 2 笔出口 $220.8K · 7 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $276.4K · 8 笔2024-08进口 $22.2K · 5 笔出口 $187.3K · 14 笔2024-09进口 $620 · 3 笔出口 $184.4K · 10 笔2024-10进口 $677 · 2 笔出口 $179.2K · 11 笔2024-11进口 $200 · 1 笔出口 $119.8K · 9 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $301.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 11 笔2025-02进口 $122 · 2 笔出口 $309.3K · 9 笔2025-03进口 $578 · 3 笔出口 $511.8K · 20 笔2025-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $326.3K · 12 笔2025-05进口 $29.0K · 6 笔出口 $500.5K · 18 笔2025-06进口 $15.0K · 6 笔出口 $690.8K · 19 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $470.7K · 17 笔2025-08进口 $4.4K · 7 笔出口 $1.10M · 17 笔2025-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $236.5K · 7 笔2025-10进口 $59.6K · 11 笔出口 $318.1K · 14 笔2025-11进口 $12.5K · 6 笔出口 $426.2K · 17 笔2025-12进口 $12.9K · 5 笔出口 $409.9K · 14 笔2026-01进口 $44.2K · 4 笔出口 $625.1K · 13 笔2026-02进口 $918 · 2 笔出口 $162.9K · 8 笔2026-03进口 $50.1K · 4 笔出口 $138.8K · 13 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $333.5K · 18 笔2026-05进口 $2.2K · 4 笔出口 $342.9K · 16 笔2026-06进口 $466 · 4 笔出口 $483.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号0304792692
企查查编码QVNDCV6EJA
成立日期2007-01-08
联系地址1130, đường Lê Chí Dân, khu phố 2, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIÊN HỒNG
企业英文名称THIEN HONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1130, đường Lê Chí Dân, khu phố 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842743864676
邮箱ngan.ptk@thienhong.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711711贱金属仿首饰
831000金属标牌
392113聚氨酯泡沫塑料
482110印刷标签
711790非贱金属仿首饰
940360其他木家具
830242家具配件
940169木制座椅
442090木制品
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
711790非贱金属仿首饰
960190动物雕刻材料
940360其他木家具
442090木制品
940340木制厨房家具
940389藤柳家具
940350卧室木家具
441990木制餐具
442199其他木制品
441829非热带木门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国47$390.4K
中国40$187.0K
越南19$121.0K
印度尼西亚2$24.9K
新加坡2$22.8K
意大利5$19.2K
泰国1$8.3K
美国6$4.0K
西班牙1$3.7K
中国台湾1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港166$6.49M
法国183$2.72M
美国58$2.03M
越南63$1.86M
中国33$573.3K
澳大利亚6$438.3K
新加坡9$150.7K
日本4$139.3K
英国3$22.6K
意大利4$16.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A & E Co., Ltd.法国33$343.2K其他皮革制品、贱金属仿首饰
A & E Co., Ltd.中国10$101.6K其他车辆零件、车用线束
A & E COMPANY LTD越南4$97.2K非贱金属仿首饰、塑料装饰品
Markelin Sharewards Pte. Ltd.新加坡7$75.4K藤柳家具、其他木家具
Dongguan Lixin Hardware Co., Ltd.中国3$23.9K塑料配件、非泡沫塑料片
F.L.I. Formula Luci Italia S.r.l.意大利3$10.3K静止变流器、LED灯具
Hangzhou Treesen Import & Export Co., Ltd.中国4$3.7K其他黑麦、焊接钢网
Dongguan Shenhua Ya Precision Technology Co., Ltd.中国4$2.0K家具配件、铝制结构体及部件
CDM法国5$1.7K其他木制品、仿制首饰
Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd.中国7$1.5K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A & E CO LTD中国香港130$5.46M非贱金属仿首饰、金属标牌
Baccarat S.A.法国16$1.19M木制餐具、木制品
A & E COMPANY LIMITED中国香港32$994.4K非贱金属仿首饰、动物雕刻材料
CRAFT & STONE CONCEPTS美国22$906.1K木制厨房家具、非热带木门
A & E Co., Ltd.法国63$851.1K动物雕刻材料、木制品
APHAT LLC美国16$652.0K木制厨房家具、其他水泥制品
Markelin Sharewards Pte. Ltd.新加坡33$568.0K藤柳家具、其他木家具
THE LACQUER COMPANY LTD19$355.9K其他木家具、卧室木家具
Reda Amalou Design法国17$311.0K其他木家具、木制座椅
A & E Co., Ltd.中国21$207.5K其他木家具、其他座椅

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29编带Mokuba Co., Ltd.日本$192
2026-06-186毫米以上橡木LONGCHAMP中国香港$50
2026-06-18聚氨酯泡沫塑料Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd.中国$49
2026-06-18聚氨酯泡沫塑料Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd.中国$57
2026-06-18聚氨酯泡沫塑料Dongguan Yuhua Leather Co., Ltd.中国$49
2026-06-11其他塑料制品Hermes法国$69
2026-05-26印刷标签A & E COMPANY LIMITED法国$112
2026-05-26印刷标签A & E COMPANY LIMITED法国$317
2026-05-22其他纺织制品CAMARI INTERNATIONAL PTY LTD中国$40
2026-05-22其他纺织制品CAMARI INTERNATIONAL PTY LTD中国$40

出口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$29
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$442
2026-06-30木制厨房家具CRAFT & STONE CONCEPTS美国$1.1K
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$36.8K
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$6.5K
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$1.4K
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$4.8K
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$15.3K
2026-06-30非贱金属仿首饰A & E COMPANY LIMITED中国香港$24.6K
2026-06-30木制厨房家具CRAFT & STONE CONCEPTS美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Hong Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →