Truong An Elevator Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THANG MáY TRườNG AN
73
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109103035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEF6HP9 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 06 – BT2, ngõ 66 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN ELEVATOR DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 – BT2, ngõ 66 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84934236286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $3.75M |
| 日本 | 5 | $354.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.67M | 升降机零件、升降机 |
| Shanghai Sumpo Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $639.1K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 12 | $566.8K | 升降机零件、静止变流器 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 10 | $515.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 3 | $261.5K | 升降机零件、电力控制板 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 6 | $228.1K | 升降机零件、电力控制板 |
| Nippon Sanyo Lift Associate Co., Ltd. | 日本 | 2 | $93.1K | 升降机、电力控制板 |
| Fuji Nippon Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.3K | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $63.7K | 升降机零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电力控制板 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO., LTD | 日本 | $5.8K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO., LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO., LTD | 日本 | $11.6K |
| 2026-03-12 | 电力控制板 | NIPPON SANYO LIFT ASSOCIATE CO., LTD | 日本 | $19.9K |
| 2026-01-15 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $85.1K |
| 2026-01-12 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-12 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-01-12 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-12 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.9K |