Thanh Binh One Member Co., Ltd. - BCA, Solutions & Integration Systems Branch

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH GIảI PHáP Và TíCH HợP Hệ THốNG CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THANH BìNH - BCA

38
进口笔数
1
出口笔数
$6.04M
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2025-10-21
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.96M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $262.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-11进口 $187.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $363.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.96M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $262.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50 · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-11进口 $187.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $363.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107263428-004
企查查编码QVN0MXGCCN
成立日期2022-02-23
联系地址Khu công nghiệp An Ninh, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH GIẢI PHÁP VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH BÌNH - BCA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp An Ninh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
847170存储单元
852190非磁带视频设备
851771通信设备零件
851810麦克风及支架
853710电力控制板
847149其他自动数据处理系统
847150自动数据处理机处理部件
852359其他半导体介质

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国8$1.92M
中国台湾11$1.64M
马来西亚3$1.14M
澳大利亚3$597.2K
瑞典1$300.3K
中国6$265.3K
意大利1$140.2K
印度4$31.8K
保加利亚1$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡7$1.72M通信设备、其他电视摄像机
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡2$1.12M人造身体部件、硝酸类
Fluxcon Ltd.马来西亚2$574.0K通信设备、其他自动数据处理系统
DIGITAL INSIDER CO LTD中国台湾3$560.7K存储单元、静止变流器
Live Data International Pte. Ltd.新加坡2$496.7K其他电气设备、其他自动数据处理系统
Digital Insider Co., Ltd.英国2$296.2K含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统
Sing Global Trade Pte., Ltd.中国2$136.6K静止变流器、通信设备
MHH Holdings Pte. Ltd.新加坡3$134.1K通信设备、其他自动数据处理系统
Fluxcon Ltd.印度2$31.7K通信设备零件
Smart Electronics Communication印度2$100天线及发射器、通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fluxcon Ltd.澳大利亚1$23.2K通信设备

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07绝缘电线Smart Electronics Communication印度$50
2026-01-22其他电视摄像机SING GLOBAL TRADE PTE LTD英国$70.5K
2025-12-29通信设备GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD马来西亚$50.6K
2025-12-29麦克风及支架GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD马来西亚$11.9K
2025-12-29自动数据处理机处理部件GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD马来西亚$8.2K
2025-12-29其他光学元件GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD马来西亚$12.1K
2025-12-29自动数据处理机处理部件GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD马来西亚$15.9K
2025-12-19其他自动数据处理系统DIGITAL INSIDER CO LTD英国$36.2K
2025-12-19存储单元DIGITAL INSIDER CO LTD中国台湾$112.9K
2025-12-19存储单元DIGITAL INSIDER CO LTD中国台湾$115.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21通信设备FLUXCON LTD澳大利亚$15.4K
2025-10-21通信设备FLUXCON LTD澳大利亚$7.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh One Member Co., Ltd. - BCA, Solutions & Integration Systems Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →