Thanh Binh One Member Co., Ltd. - BCA, Solutions & Integration Systems Branch
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH GIảI PHáP Và TíCH HợP Hệ THốNG CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THANH BìNH - BCA
38
进口笔数
1
出口笔数
$6.04M
进口金额
$23.2K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2025-10-21
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107263428-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MXGCCN |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp An Ninh, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH GIẢI PHÁP VÀ TÍCH HỢP HỆ THỐNG CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH BÌNH - BCA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp An Ninh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $1.92M |
| 中国台湾 | 11 | $1.64M |
| 马来西亚 | 3 | $1.14M |
| 澳大利亚 | 3 | $597.2K |
| 瑞典 | 1 | $300.3K |
| 中国 | 6 | $265.3K |
| 意大利 | 1 | $140.2K |
| 印度 | 4 | $31.8K |
| 保加利亚 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.72M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.12M | 人造身体部件、硝酸类 |
| Fluxcon Ltd. | 马来西亚 | 2 | $574.0K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| DIGITAL INSIDER CO LTD | 中国台湾 | 3 | $560.7K | 存储单元、静止变流器 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $496.7K | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| Digital Insider Co., Ltd. | 英国 | 2 | $296.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
| Sing Global Trade Pte., Ltd. | 中国 | 2 | $136.6K | 静止变流器、通信设备 |
| MHH Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $134.1K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Fluxcon Ltd. | 印度 | 2 | $31.7K | 通信设备零件 |
| Smart Electronics Communication | 印度 | 2 | $100 | 天线及发射器、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluxcon Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $23.2K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 绝缘电线 | Smart Electronics Communication | 印度 | $50 |
| 2026-01-22 | 其他电视摄像机 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 英国 | $70.5K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $50.6K |
| 2025-12-29 | 麦克风及支架 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $11.9K |
| 2025-12-29 | 自动数据处理机处理部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2025-12-29 | 其他光学元件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $12.1K |
| 2025-12-29 | 自动数据处理机处理部件 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 马来西亚 | $15.9K |
| 2025-12-19 | 其他自动数据处理系统 | DIGITAL INSIDER CO LTD | 英国 | $36.2K |
| 2025-12-19 | 存储单元 | DIGITAL INSIDER CO LTD | 中国台湾 | $112.9K |
| 2025-12-19 | 存储单元 | DIGITAL INSIDER CO LTD | 中国台湾 | $115.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2025-10-21 | 通信设备 | FLUXCON LTD | 澳大利亚 | $7.8K |