DUONG GIA BEN TRE JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DươNG GIA BếN TRE
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$58.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301122525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW981A1 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Thửa số 9, 10, 29, 31 tờ bản đồ số 3, ấp 4, Xã Nhơn Thạnh, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG GIA BẾN TRE |
| 企业英文名称 | DUONG GIA BEN TRE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 504B, ấp Phú Chánh, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0972439101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $58.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjia County Xinghao Clothing Accessories Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 其他植物产品、果壳木炭 |
| ANPING COUNTY XIANGRI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 果壳木炭 | ANPING COUNTY XIANGRI TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-13 | 果壳木炭 | Yongjia County Xinghao Clothing Accessories Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-04 | 果壳木炭 | Yongjia County Xinghao Clothing Accessories Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |