SOVIE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铜制紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOVIE
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317142003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMUARB9 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | 73/3 Ấp 6 Xã Xuân Thới Sơn, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOVIE |
| 企业英文名称 | SOVIE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/3 Ấp 6 Xã Xuân Thới Sơn, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84922388929 |
| 邮箱 | tcluat.sovie@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 焊接机零件、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 铜制紧固件 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-01-15 | 焊接机零件 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-01-15 | 压电晶体 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-01-15 | 压电晶体 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-01-15 | 电测仪表 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-15 | 其他焊接机 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 铜制紧固件 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-01-15 | 焊接机零件 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-01-15 | 其他钛制品 | ZHEJIANG DEVEY ULTRASONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $108 |