Twin Dragon Trading Services & Forwarding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 手绘图纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Và GIAO NHậN VậN TảI SONG LONG
1
进口笔数
46
出口笔数
$33.5K
进口金额
$33.4K
出口金额
2023-11-03
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302734656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QVJHBF |
| 成立日期 | 2002-10-03 |
| 联系地址 | 1/9 Cao Thắng, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI SONG LONG |
| 企业英文名称 | TWIN DRAGON TRADING - SERVICES AND FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/9 Cao Thắng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839956776 |
| 邮箱 | tdcvn@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.twindragonvn.com |
| 传真 | 39956775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490600 | 手绘图纸 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 22 | $17.3K |
| 美国 | 4 | $5.0K |
| 英国 | 2 | $3.2K |
| 中国 | 4 | $2.9K |
| 奥地利 | 1 | $2.0K |
| 越南 | 1 | $552 |
| 德国 | 3 | $489 |
| 日本 | 2 | $481 |
| 土耳其 | 2 | $416 |
| 中国香港 | 1 | $353 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Turbo-Mech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.5K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pattern Fantastique | 澳大利亚 | 11 | $10.6K | 手绘图纸、纸信封 |
| AS Munster | 澳大利亚 | 6 | $3.6K | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| Nhu Lai Thien Tu | 美国 | 1 | $3.5K | 塑料装饰品、其他木制品 |
| Munsterkids | 澳大利亚 | 5 | $3.1K | 其他纺织长裤、针织头饰 |
| VAT GB | 英国 | 1 | $2.6K | 明信片贺卡 |
| Shijiazhuang Pengnuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 酮酚类、酚羧酸类 |
| Dr. Doan Dental Practice | 德国 | 3 | $489 | 牙科配件、其他钢铁制品 |
| Hayat Kimya San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 2 | $416 | 针叶木化学浆、纤维素卫生纸卷 |
| LARRY LIU | 中国 | 2 | $355 | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Ngoc Quynh Huong Schneider | 瑞士 | 2 | $237 | 其他印刷品、美术颜料套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 其他泵和提升机 | TURBO-MECH ASIA PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-11-03 | 其他泵和提升机 | TURBO-MECH ASIA PTE LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-11-03 | 其他泵和提升机 | TURBO-MECH ASIA PTE LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 明信片贺卡 | Pattern Fantastique | 澳大利亚 | $359 |
| 2026-02-12 | 印刷标签 | Pattern Fantastique | 澳大利亚 | $21 |
| 2025-09-20 | 男式纺织裤 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $20 |
| 2025-09-20 | 其他纺织衬衫 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-09-20 | 男式纺织裤 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $40 |
| 2025-09-20 | 男式纺织裤 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $60 |
| 2025-09-20 | 男式纺织裤 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $10 |
| 2025-09-20 | 其他针织布 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $0 |
| 2025-09-20 | 其他纺织衬衫 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $40 |
| 2025-09-20 | 男式纺织裤 | AS MUNSTER | 澳大利亚 | $30 |