Branch 3, Vietnam Floors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 3 - CôNG TY TNHH SàN NHà VĩNH Dụ VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702753786-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FG6YRE |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Lô 2E1, 2E2, 2E3, 2E4, đường CN3, CN8 và CN10, Khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 3 - CÔNG TY TNHH SÀN NHÀ VĨNH DỤ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 2E1, 2E2, 2E3, 2E4, đường CN3, CN8 và CN10, Khu công nghi, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743990786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $14.9K |
| 中国 | 65 | $12.6K |
| 中国台湾 | 2 | $586 |
| 美国 | 4 | $335 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kodi New Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yongyu Furniture Co., Ltd. (Chengbei) | 中国 | 6 | $1.4K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hvege Coatings | 中国 | 9 | $1.3K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Flooret LLC | 美国 | 2 | $1.0K | PVC地板/墙覆盖物 |
| Kunshan Liqiang Transfer Printing Co., Ltd. | 中国 | 11 | $932 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Yang Tao | 中国 | 2 | $610 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| TAI CHANG COLORFUL PRESS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $586 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Ningbo Huali Color Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $570 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Tao Yanbo | 中国 | 4 | $490 | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Yongyu Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $481 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $147 |
| 2026-04-16 | 聚合物基油漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $147 |
| 2026-04-01 | 丙烯酸乙烯漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $21 |
| 2026-04-01 | 丙烯酸乙烯漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $21 |
| 2026-03-24 | 丙烯酸乙烯漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $126 |
| 2026-03-14 | 丙烯酸乙烯漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $84 |
| 2026-02-13 | 丙烯酸乙烯漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $60 |
| 2026-01-19 | 其他印刷品 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-19 | PVC地板/墙覆盖物 | CABINET & STONE DIRECT CORP | 美国 | $50 |
| 2025-12-10 | 丙烯酸乙烯漆 | HVEGE COATINGS | 中国 | $210 |