VIEN DONG VIET NAM INTERNATIONAL TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI QUốC Tế VIễN ĐôNG VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$99.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900838433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA78NQTB |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Thôn Thâm Mò, Xã Phú Xá, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỄN ĐÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIEN DONG VIET NAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thâm Mò, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | +84986052310 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $99.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $99.4K | 单相交流电机、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 不锈钢冷拔管 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-01-09 | 其他电气开关 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-01-09 | 非LED二极管 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-01-09 | 1000伏以下插头插座 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-01-09 | 电力控制板 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-09 | 20W以下固定电阻器 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-01-09 | 其他电气设备 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-09 | 印刷电路 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-01-09 | 其他电气开关 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-01-09 | 1000伏以下插头插座 | YIWU DAOQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |