MINH VAN SERVICES PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 纺织废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT MINH VâN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$99.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700837040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMA7QCY |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Nam Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MINH VÂN |
| 企业英文名称 | MINH VAN SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Nam Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84967988788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $99.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | 8 | $99.8K | 纺织废料、已梳棉花 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $16.7K |
| 2025-10-09 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $18.6K |
| 2025-09-20 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $17.9K |
| 2025-08-26 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $9.4K |
| 2025-08-07 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $9.3K |
| 2025-08-01 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $9.2K |
| 2025-07-28 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $9.0K |
| 2025-07-17 | 纺织废料 | CONG TY TNHH THUC NGHIEP DET KANG NA VIET NAM | 越南 | $9.5K |