Thien Trang Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Trang
38
进口笔数
38
出口笔数
$2.46M
进口金额
$2.42M
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-02-04
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301439400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAW66S0 |
| 成立日期 | 1997-06-14 |
| 联系地址 | 45/10 Quốc lộ 1A, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/10 Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838910722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 12 | $1.38M |
| 韩国 | 17 | $716.4K |
| 中国 | 9 | $360.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 9 | $1.09M |
| 荷兰 | 18 | $868.3K |
| 比利时 | 3 | $138.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $115.8K |
| 美国 | 2 | $102.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $54.6K |
| 英国 | 1 | $47.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Artisan VII | 印度尼西亚 | 10 | $1.29M | 带壳腰果、其他木家具 |
| Kumho Tire Co., Inc. | 韩国 | 17 | $716.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Nanjing Kumho Tire Co., Ltd. | 中国 | 9 | $360.1K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| A.J. Automotive (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $66.0K | 新汽车轮胎 |
| CV Bintang Agrindo | 印度尼西亚 | 1 | $28.1K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frontier Tire America Inc. | 荷兰 | 13 | $650.6K | 新汽车轮胎 |
| SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | 5 | $638.3K | 鱼杂及部位、去壳腰果 |
| GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | 4 | $454.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Frontier Tire America Inc. | 荷兰 | 5 | $217.7K | 新汽车轮胎、非棉针织背心 |
| Frontier Tire America Inc. | 比利时 | 3 | $138.2K | 新汽车轮胎 |
| Thomas Brake & Clutch Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $115.8K | 新汽车轮胎 |
| Frontier Tire America Inc. | 美国 | 2 | $102.2K | 新汽车轮胎 |
| Fevick Resources Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $54.6K | 黄麻包装袋 |
| Frontier Tire America Inc. | 英国 | 1 | $47.6K | 新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 带壳腰果 | CV Artisan VII | 印度尼西亚 | $120.7K |
| 2025-11-04 | 带壳腰果 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $43.9K |
| 2025-01-07 | 带壳腰果 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $88.5K |
| 2024-12-26 | 带壳腰果 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $81.4K |
| 2024-12-18 | 带壳腰果 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $211.3K |
| 2024-12-06 | 带壳腰果 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $123.9K |
| 2024-11-27 | 带壳腰果 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $138.2K |
| 2024-11-27 | 带壳腰果 | CV Artisan VII | 印度尼西亚 | $171.2K |
| 2024-11-25 | 新汽车轮胎 | A J AUTOMOTIVE (THAILAND) CO LTD | 印度尼西亚 | $66.0K |
| 2024-11-21 | 带壳腰果 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $175.8K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $21.3K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $45.7K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $31.2K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $10.6K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $24.9K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $89.1K |
| 2025-11-22 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $16.8K |
| 2025-11-22 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $66.5K |
| 2025-11-22 | 去壳腰果 | GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD | 中国香港 | $34.1K |