Thien Trang Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Trang

38
进口笔数
38
出口笔数
$2.46M
进口金额
$2.42M
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-02-04
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.0K · 3 笔出口 $139.0K · 3 笔2023-10进口 $49.0K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2023-11进口 $43.2K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2023-12进口 $166.2K · 5 笔出口 $186.1K · 4 笔2024-01进口 $44.4K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $683.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $416.6K · 3 笔出口 $192.9K · 1 笔2025-01进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2025-11进口 $164.6K · 2 笔出口 $117.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.0K · 3 笔出口 $139.0K · 3 笔2023-10进口 $49.0K · 1 笔出口 $55.4K · 1 笔2023-11进口 $43.2K · 1 笔出口 $48.0K · 1 笔2023-12进口 $166.2K · 5 笔出口 $186.1K · 4 笔2024-01进口 $44.4K · 1 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 1 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $683.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $416.6K · 3 笔出口 $192.9K · 1 笔2025-01进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2025-11进口 $164.6K · 2 笔出口 $117.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301439400
企查查编码QVNEAW66S0
成立日期1997-06-14
联系地址45/10 Quốc lộ 1A, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN TRANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址45/10 Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838910722
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
080131带壳腰果
610990非棉针织背心
660199其他伞类
820600手工工具套装

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
080132去壳腰果
610990非棉针织背心
630510黄麻包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚12$1.38M
韩国17$716.4K
中国9$360.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港9$1.09M
荷兰18$868.3K
比利时3$138.2K
澳大利亚4$115.8K
美国2$102.2K
尼日利亚1$54.6K
英国1$47.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Artisan VII印度尼西亚10$1.29M带壳腰果、其他木家具
Kumho Tire Co., Inc.韩国17$716.4K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Nanjing Kumho Tire Co., Ltd.中国9$360.1K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
A.J. Automotive (Thailand) Co., Ltd.泰国1$66.0K新汽车轮胎
CV Bintang Agrindo印度尼西亚1$28.1K带壳腰果

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frontier Tire America Inc.荷兰13$650.6K新汽车轮胎
SHING HING HONG CO LTD中国香港5$638.3K鱼杂及部位、去壳腰果
GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港4$454.7K去壳腰果、坚果及种子
Frontier Tire America Inc.荷兰5$217.7K新汽车轮胎、非棉针织背心
Frontier Tire America Inc.比利时3$138.2K新汽车轮胎
Thomas Brake & Clutch Services Pty Ltd澳大利亚4$115.8K新汽车轮胎
Frontier Tire America Inc.美国2$102.2K新汽车轮胎
Fevick Resources Ltd.尼日利亚1$54.6K黄麻包装袋
Frontier Tire America Inc.英国1$47.6K新汽车轮胎

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04带壳腰果CV Artisan VII印度尼西亚$120.7K
2025-11-04带壳腰果CV ARTISAN VII印度尼西亚$43.9K
2025-01-07带壳腰果CV ARTISAN VII印度尼西亚$88.5K
2024-12-26带壳腰果CV ARTISAN VII印度尼西亚$81.4K
2024-12-18带壳腰果CV ARTISAN VII印度尼西亚$211.3K
2024-12-06带壳腰果CV ARTISAN VII印度尼西亚$123.9K
2024-11-27带壳腰果CV ARTISAN VII印度尼西亚$138.2K
2024-11-27带壳腰果CV Artisan VII印度尼西亚$171.2K
2024-11-25新汽车轮胎A J AUTOMOTIVE (THAILAND) CO LTD印度尼西亚$66.0K
2024-11-21带壳腰果CV ARTISAN VII印度尼西亚$175.8K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$21.3K
2026-02-04去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$45.7K
2026-02-04去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$31.2K
2026-02-04去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$5.3K
2026-02-04去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$10.6K
2025-12-26去壳腰果SHING HING HONG CO LTD中国香港$24.9K
2025-12-26去壳腰果SHING HING HONG CO LTD中国香港$89.1K
2025-11-22去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$16.8K
2025-11-22去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$66.5K
2025-11-22去壳腰果GAINFUL UNIVERSAL FOODS LTD中国香港$34.1K

相关企业 · 同类产品

Thien Trang Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →