Lamy Trade & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 556 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Lamy
427
进口笔数
556
出口笔数
$6.50M
进口金额
$10.11M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900714631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB2NQBD |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LAMY |
| 企业英文名称 | LAMY TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 912227355 |
| 邮箱 | thaontp@hanu.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.38M |
| 越南 | 167 | $1.39M |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $958.1K |
| 日本 | 100 | $671.6K |
| 意大利 | 4 | $411.4K |
| 中国台湾 | 13 | $336.6K |
| 印度 | 6 | $175.6K |
| 泰国 | 11 | $66.7K |
| 新加坡 | 7 | $60.1K |
| 马来西亚 | 6 | $46.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 196 | $4.15M |
| 澳大利亚 | 120 | $2.78M |
| 越南 | 157 | $1.78M |
| 美国 | 18 | $299.5K |
| 加拿大 | 5 | $145.8K |
| 菲律宾 | 3 | $86.1K |
| 中国香港 | 1 | $86 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nisseki Jitsugyo Co., Ltd. | 中国 | 85 | $2.07M | 金属活页夹配件、PET塑料片材 |
| Lamy Trade & Mfg. Ltd. | 越南 | 12 | $1.06M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nisseki Jitsugyo Co., Ltd. | 越南 | 123 | $996.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Nippon Sekiyu Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | 79 | $496.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| NISSEKI JITSUGYO CO LTD | 中国香港 | 23 | $439.7K | 金属活页夹配件、聚丙烯聚合物 |
| Nisseki Jitsugyo Co., Ltd. | 新加坡 | 15 | $366.9K | 聚丙烯聚合物、钢铆钉 |
| Nisseki Jitsugyo Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $312.0K | 聚丙烯聚合物 |
| Nippon Sekiyu Jitsugyo Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $42.2K | 钢铆钉、聚丙烯聚合物 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $31.7K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Yutaka Sangyo Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $19.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nisseki Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | 157 | $4.06M | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Nisseki Jitsugyo Co., Ltd. | 澳大利亚 | 120 | $2.78M | 塑料文具 |
| Lamy Trade & Mfg. Ltd. | 越南 | 10 | $1.08M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 73 | $662.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | 中国香港 | 19 | $514.4K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Itoya Of America Ltd. | 美国 | 18 | $299.5K | 塑料文具、瓦楞纸箱 |
| NISSEKI JITSUGYO CO LTD CONSIGNEE: OF FICEWORKS SUPERSTORES P | 中国香港 | 16 | $185.5K | 塑料文具 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $129.2K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Nippon Sekiyu Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | 30 | $38.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.2K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $708 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $937 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $465 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $937 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CT TNHH DAU TU SONG HAO | 越南 | $3.5K |
出口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:NIHON LAMY CO., LTD.) | — | $18.5K |
| 2026-04-26 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:NIHON LAMY CO., LTD.) | — | $412 |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $733 |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $3.2K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $2.8K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $4.7K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $1.7K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | NISSEKI JITSUGYO CO LTD (CONSIGNEE:LIHIT LAB.,INC.) | — | $1.1K |