Vietnam Htech Resources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tài Nguyên Htech Việt Nam
23
进口笔数
5
出口笔数
$201.3K
进口金额
$47.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313324676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5MSFB0 |
| 成立日期 | 2015-06-15 |
| 联系地址 | Phòng TS1-02.21, Tháp TS1, Tầng 2, Tòa nhà The Tresor Residence, Số 39-39B Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÀI NGUYÊN HTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HTECH RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng TS1-02.21, Tháp TS1, Tầng 2, Tòa nhà The Tresor Reside, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được nhập khẩu đĩa, băng và các phương tiện lưu trữ thông tin đã ghi âm thanh hoặc ghi các hiện tượng tương tự khác, kể cả khuôn và vật chủ (gốc) để sản xuất băng, đĩa. Đối với các mặt hàng thuộc Danh mục hàng hóa không khuyến khích nhập khẩu hoặc danh mục máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu trong nước đã sản xuất được theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành và thực hiện quyền nhập khẩu theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839111247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 64.374亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 23 | $201.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $47.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | 23 | $201.3K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | 5 | $47.8K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $8.0K |
| 2026-03-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $2.7K |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $2.7K |
| 2025-10-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $2.7K |
| 2025-10-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $16.1K |
| 2025-10-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $21.4K |
| 2025-10-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $21.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $15.8K |
| 2026-04-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $2.6K |
| 2025-10-29 | 自动数据处理机处理部件 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $7.9K |
| 2025-10-29 | 自动数据处理机处理部件 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $2.6K |
| 2025-10-09 | 自动数据处理机处理部件 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $8.0K |
| 2025-09-03 | 自动数据处理机处理部件 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $8.0K |
| 2025-08-01 | 自动数据处理机处理部件 | DARKTRACE HOLDINGS LIMITED | 英国 | $2.7K |