Samjin Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SAMJIN
- 邮箱142
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$593.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110007791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJGTE2Y |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 47A tập thể Thuỷ sản, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAMJIN |
| 企业英文名称 | SAMJIN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47A tập thể Thuỷ sản, đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02462532547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $592.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $434.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 20 | $63.1K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $55.2K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $24.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.9K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他电气设备 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-06-11 | 陶瓷绝缘子 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $852 |
| 2026-06-11 | 其他塑料管材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-06-11 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-06-11 | 非CRT显示器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-06-11 | 陶瓷绝缘子 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $762 |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-06-11 | 带接头绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-06-11 | 60伏以下继电器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $41 |