Samjin Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SAMJIN

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$572.9K
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $346 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110007791
企查查编码QVNNJGTE2Y
成立日期2022-05-24
联系地址Số 47A tập thể Thuỷ sản, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAMJIN
企业英文名称SAMJIN INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47A tập thể Thuỷ sản, đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02462532547
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
841459其他风扇
84713010公斤以下便携电脑
847190数据处理机
854620陶瓷绝缘子
961100手动印章及印刷装置
391739其他塑料管材
401699其他硫化橡胶制品
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$572.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南31$434.1K自粘塑料片、印刷电路
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南22$71.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南20$57.9KLED发光二极管、半导体器件零件
Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd.越南8$9.1K其他钢铁制品、其他功能机器

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07非CRT电脑显示器CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$165
2026-04-07陶瓷绝缘子CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$511
2026-04-07非CRT电脑显示器CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.4K
2026-04-07非轻质石油CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$145
2026-04-07陶瓷绝缘子CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$762
2026-04-07不锈钢管配件CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$93
2026-04-07陶瓷绝缘子CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$852
2026-04-07钢铁软管CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$243
2026-04-07钢铁软管CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$211
2026-04-06手动螺丝刀CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$26

相关企业 · 同类产品

Samjin Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →