Tien Thanh Trading Produce Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU TIếN THàNH
2
进口笔数
20
出口笔数
$340
进口金额
$508.1K
出口金额
2024-07-24
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305556458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6KH21X |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | 12 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH TRADING PRODUCE IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84986196168 |
| 邮箱 | tithacook@gmail.com |
| 传真 | +84839789698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 237.368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 12 | $401.5K |
| 韩国 | 1 | $50.6K |
| 美国 | 2 | $18.6K |
| 英国 | 1 | $13.2K |
| 印度 | 2 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umuch Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| DUAN YUNFEI | 中国 | 1 | $160 | 不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESTER BV | 比利时 | 12 | $401.5K | 初级形态PET、不锈钢家用制品 |
| Holiday Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50.6K | 非合成纤维防水布、合成纤维帐篷 |
| Megaxell LLC | 美国 | 1 | $16.6K | 不锈钢家用制品 |
| DESTER B.V. | 英国 | 1 | $13.2K | 不锈钢家用制品 |
| SOCAL STREAMLINE | 美国 | 2 | $12.7K | 烘焙咖啡、不锈钢家用制品 |
| House of Ramapuram | 印度 | 2 | $10.5K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| TERRALIFE CONSUMER PRODUCTS & SERVICES PRIVATE LTD | 1 | $3.0K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 不锈钢平板轧材 | UMUCH TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-07-24 | 不锈钢平板轧材 | UMUCH TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-03-22 | 不锈钢家用制品 | DUAN YUNFEI | 中国 | $160 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 不锈钢家用制品 | SOCAL STREAMLINE | 美国 | $0 |
| 2026-03-11 | 不锈钢家用制品 | TERRALIFE CONSUMER PRODUCTS & SERVICES PRIVATE LTD | — | $3.0K |
| 2026-02-04 | 不锈钢家用制品 | SOCAL STREAMLINE | — | $10.7K |
| 2025-12-13 | 不锈钢家用制品 | DESTER BV | 比利时 | $27.0K |
| 2025-10-14 | 不锈钢家用制品 | DESTER BV | 比利时 | $33.4K |
| 2025-04-16 | 不锈钢家用制品 | SOCAL STREAMLINE | 美国 | $0 |
| 2025-04-15 | 不锈钢家用制品 | SOCAL STREAMLINE | 美国 | $2.0K |
| 2025-03-18 | 不锈钢家用制品 | DESTER BV | 比利时 | $27.0K |
| 2024-10-02 | 不锈钢家用制品 | DESTER BV | 比利时 | $27.0K |
| 2024-08-15 | 不锈钢家用制品 | DESTER BV | 比利时 | $27.0K |