Hung Cuong XNK Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XNK HùNG CườNG
755
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-12
最近进口
—
最近出口
111
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202155817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WJSNNN |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 2 tòa nhà Hương An Phát, số 74 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG XNK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 tòa nhà Hương An Phát, số 74 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84983031066 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 141 | $659.1K |
| 美国 | 309 | $545.0K |
| 德国 | 73 | $402.0K |
| 比利时 | 98 | $390.6K |
| 西班牙 | 39 | $162.9K |
| 智利 | 28 | $86.2K |
| 斯洛文尼亚 | 12 | $76.4K |
| 挪威 | 12 | $68.8K |
| 新西兰 | 7 | $25.0K |
| 加拿大 | 9 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jie Yue Industrial Ltd. | 荷兰 | 85 | $412.3K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 德国 | 58 | $318.2K | PP/PE编织袋 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 比利时 | 54 | $238.7K | PP/PE编织袋、其他塑料废料 |
| C & E Development B.V. | 荷兰 | 30 | $147.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Jie Yue Industrial Ltd. | 美国 | 54 | $112.8K | PP/PE编织袋、其他乙烯聚合物 |
| C & E Development B.V. | 西班牙 | 23 | $103.7K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| RDB Plastics GmbH | 德国 | 20 | $63.9K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物废料 |
| Ice Recycling LLC | 美国 | 37 | $60.4K | PP/PE编织袋、高强度尼龙纱 |
| American Sustainable Recycling, LLC | 美国 | 26 | $41.4K | PP/PE编织袋、高密度聚乙烯 |
| Luis Exequiel Fuentes Bravo Servicios Ecologicos E.I.R.L. | 美国 | 23 | $36.2K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 755)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | PP/PE编织袋 | C & E DEVELOPMENT B V | 西班牙 | $1.7K |
| 2024-10-11 | 塑编袋 | NEW STAR LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-10 | PP/PE编织袋 | SOLOGO INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $1.4K |
| 2024-10-09 | 塑编袋 | JIE YUE INDUSTRIAL LTD | 德国 | $4.9K |
| 2024-10-02 | 塑编袋 | C & E DEVELOPMENT B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-10-02 | PP/PE编织袋 | NEW STAR LLC | 美国 | $1.6K |
| 2024-10-02 | PP/PE编织袋 | GREENOVATIVE SOLUTIONS INC | 美国 | $2.4K |
| 2024-09-30 | PP/PE编织袋 | C & E DEVELOPMENT B V | 比利时 | $2.0K |
| 2024-09-27 | PP/PE编织袋 | C & E DEVELOPMENT B V | 荷兰 | $3.9K |
| 2024-09-27 | PP/PE编织袋 | C & E DEVELOPMENT B V | 荷兰 | $8.0K |