Hung Cuong XNK Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XNK HùNG CườNG

755
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-12
最近进口
最近出口
111
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.0K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.8K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.9K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.0K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $171.1K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.8K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.9K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $229.0K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202155817
企查查编码QVN4WJSNNN
成立日期2022-04-07
联系地址Tầng 2 tòa nhà Hương An Phát, số 74 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK HÙNG CƯỜNG
企业英文名称HUNG CUONG XNK TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 tòa nhà Hương An Phát, số 74 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84983031066
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰141$659.1K
美国309$545.0K
德国73$402.0K
比利时98$390.6K
西班牙39$162.9K
智利28$86.2K
斯洛文尼亚12$76.4K
挪威12$68.8K
新西兰7$25.0K
加拿大9$18.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jie Yue Industrial Ltd.荷兰85$412.3KPP/PE编织袋、乙烯聚合物废料
Jie Yue Industrial Ltd.德国58$318.2KPP/PE编织袋
Jie Yue Industrial Ltd.比利时54$238.7KPP/PE编织袋、其他塑料废料
C & E Development B.V.荷兰30$147.5K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Jie Yue Industrial Ltd.美国54$112.8KPP/PE编织袋、其他乙烯聚合物
C & E Development B.V.西班牙23$103.7KPP/PE编织袋、乙烯聚合物废料
RDB Plastics GmbH德国20$63.9KPP/PE编织袋、乙烯聚合物废料
Ice Recycling LLC美国37$60.4KPP/PE编织袋、高强度尼龙纱
American Sustainable Recycling, LLC美国26$41.4KPP/PE编织袋、高密度聚乙烯
Luis Exequiel Fuentes Bravo Servicios Ecologicos E.I.R.L.美国23$36.2KPP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-12PP/PE编织袋C & E DEVELOPMENT B V西班牙$1.7K
2024-10-11塑编袋NEW STAR LLC美国$1.1K
2024-10-10PP/PE编织袋SOLOGO INTERNATIONAL LTD加拿大$1.4K
2024-10-09塑编袋JIE YUE INDUSTRIAL LTD德国$4.9K
2024-10-02塑编袋C & E DEVELOPMENT B V荷兰$1.8K
2024-10-02PP/PE编织袋NEW STAR LLC美国$1.6K
2024-10-02PP/PE编织袋GREENOVATIVE SOLUTIONS INC美国$2.4K
2024-09-30PP/PE编织袋C & E DEVELOPMENT B V比利时$2.0K
2024-09-27PP/PE编织袋C & E DEVELOPMENT B V荷兰$3.9K
2024-09-27PP/PE编织袋C & E DEVELOPMENT B V荷兰$8.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Cuong XNK Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →