CVHOME FULL HOUSE CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NHà TRọN GóI CVHOME
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318260440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ5U81V |
| 成立日期 | 2024-01-13 |
| 联系地址 | 426/8/5 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NHÀ TRỌN GÓI CVHOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0909315796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kosmo Dnc Llc | 美国 | 1 | $10.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 木制办公家具 | Kosmo Dnc Llc | 美国 | $2.0K |
| 2024-03-15 | 木制办公家具 | Kosmo Dnc Llc | 美国 | $1.8K |
| 2024-03-15 | 其他木家具 | Kosmo Dnc Llc | 美国 | $1.2K |
| 2024-03-15 | 木制厨房家具 | Kosmo Dnc Llc | 美国 | $3.0K |
| 2024-03-15 | 木制办公家具 | Kosmo Dnc Llc | 美国 | $800 |
| 2024-03-15 | 卧室木家具 | Kosmo Dnc Llc | 美国 | $1.1K |
| 2024-03-15 | 木制厨房家具 | Kosmo Dnc Llc | 美国 | $450 |